Unit 8 · Hiện tại hoàn thành và quá khứ
Present perfect 2 (I have done)
Thì hiện tại hoàn thành (2)
Unit này giúp bạn dùng hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm (ever, never), về khoảng thời gian chưa kết thúc (today, this week, so far) và trong cấu trúc It's the first time …
Trải nghiệm: ever và never
Dùng hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm trong cuộc đời cho đến nay, không quan trọng lúc nào. ever dùng trong câu hỏi, never = chưa bao giờ.
Have/Has + S + ever + V3? · S + have/has + never + V3
Has your son ever ridden a horse?
Con trai bạn đã bao giờ cưỡi ngựa chưa?
I've never been to Japan, but I'd love to go.
Tôi chưa bao giờ đến Nhật, nhưng rất muốn đi.
My grandparents have travelled abroad only once.
Ông bà tôi mới đi nước ngoài đúng một lần.
Lưu ý
"never" đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm not: "I haven't never…" là sai.
Khoảng thời gian chưa kết thúc
Với các cụm chỉ thời gian vẫn đang tiếp diễn như today, this morning (khi vẫn còn buổi sáng), this week, this year, so far, recently, lately, dùng hiện tại hoàn thành.
S + have/has + V3 + today / this week / so far / recently
I've answered twenty phone calls today, and it's not lunchtime yet.
Hôm nay tôi đã nghe hai mươi cuộc điện thoại, mà còn chưa đến giờ trưa.
The team hasn't lost a game so far this season.
Từ đầu mùa đến giờ đội chưa thua trận nào.
Prices have gone up a lot recently.
Gần đây giá cả tăng nhiều.
Lưu ý
Nếu buổi sáng đã qua (ví dụ bây giờ là buổi chiều), dùng quá khứ đơn: "I had three coffees this morning".
It's the first time … và so sánh nhất + ever
Sau It's/This is the first (second, third…) time, dùng hiện tại hoàn thành. Tương tự với so sánh nhất: It's the best … I've ever …
It's the first time + S + have/has + V3 · the + so sánh nhất + N + S + have/has + ever + V3
This is the first time I've driven a car in Hà Nội.
Đây là lần đầu tiên tôi lái ô tô ở Hà Nội.
It's the best phở I've ever tasted.
Đây là bát phở ngon nhất tôi từng ăn.
It's the second time she has lost her phone this year.
Đây là lần thứ hai trong năm nay cô ấy làm mất điện thoại.
Lưu ý
Người Việt hay nói "This is the first time I drive…" — sai. Phải dùng "I've driven".
Luyện tập
Bài tập Unit 8
Đã trả lời 0/8
- 01
Have you ever (eat) durian?
- 02
I to Japan. I'd love to go one day.
- 03
This is the first time I (drive) a car in Hà Nội.
- 04
She three cups of coffee this morning, and it's only 10 o'clock.
- 05
It's the best phở I (ever/taste).
- 06
We much rain so far this month.
- 07
How many times (you/visit) Đà Nẵng?
- 08
I Hương lately. Is she OK?
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.