Unit 13 · Hiện tại hoàn thành và quá khứ

Present perfect and past 1 (I have done and I did)

Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn (1)

Unit này giúp bạn chọn giữa hiện tại hoàn thành (việc quá khứ có liên quan đến bây giờ) và quá khứ đơn (việc thuộc về quá khứ, đã kết thúc).

A

Kết quả vẫn còn hay đã hết

Dùng hiện tại hoàn thành khi kết quả của hành động vẫn còn đúng ở hiện tại. Dùng quá khứ đơn khi chỉ kể lại việc trong quá khứ, còn tình huống bây giờ có thể đã khác.

have/has + V3 (còn liên quan đến bây giờ) · V2 (chỉ nói về quá khứ)

  • I've lost my passport. I can't find it anywhere.

    Tôi làm mất hộ chiếu rồi. Tìm mãi không thấy (bây giờ vẫn mất).

  • I lost my passport last year, but the police found it.

    Năm ngoái tôi làm mất hộ chiếu, nhưng công an đã tìm thấy.

  • Tâm had the flu last week, but she's back at work now.

    Tuần trước Tâm bị cúm, nhưng giờ cô ấy đã đi làm lại.

Lưu ý

Tự hỏi: "Bây giờ tình trạng đó còn không?" Nếu câu nói nhắm vào hiện tại, chọn have/has + V3.

B

Tin mới rồi đến chi tiết

Khi báo tin mới, ta thường mở đầu bằng hiện tại hoàn thành. Khi hỏi hoặc kể chi tiết (ở đâu, khi nào, như thế nào), chuyển sang quá khứ đơn vì đã xác định sự việc trong quá khứ.

Tin: S + have/has + V3 → Chi tiết: When/Where/How + did …? / S + V2

  • Our neighbours have bought a new car. — What colour did they choose?

    Hàng xóm mình vừa mua xe mới. — Họ chọn màu gì thế?

  • The police have caught the thief. They arrested him at the airport.

    Công an đã bắt được tên trộm. Họ bắt hắn ở sân bay.

  • I've cut my finger. — How did you do that?

    Tôi bị đứt tay rồi. — Sao lại bị thế?

C

Người và việc thuộc hẳn về quá khứ

Khi nói về người đã mất hoặc sự việc lịch sử không còn liên hệ với hiện tại, dùng quá khứ đơn.

S + V2

  • Trịnh Công Sơn composed hundreds of songs.

    Trịnh Công Sơn đã sáng tác hàng trăm bài hát.

  • Marie Curie won two Nobel Prizes.

    Marie Curie đã giành hai giải Nobel.

  • The Lý dynasty moved the capital to Thăng Long.

    Nhà Lý dời đô về Thăng Long.

Lưu ý

Sai: "Einstein has made many discoveries" — vì ông không còn sống, không còn khả năng tiếp tục.

Luyện tập

Bài tập Unit 13

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    I   my passport. I can't find it anywhere.

  2. 02

    Minh (break) his arm last month, but it's fine now.

  3. 03

    The police   the thief. He's at the police station now.

  4. 04

    Oh no! I (forget) her name. What is it?

  5. 05

    Lan has got a new job. — Really? Where   it?

  6. 06

    Nguyễn Du (write) The Tale of Kiều.

  7. 07

    Albert Einstein   many important discoveries.

  8. 08

    The lift is working again. They (repair) it.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.