Unit 35 · Động từ khuyết thiếu
I’d better … · it’s time …
Had better và It's time
Unit này giúp bạn dùng had better để khuyên hoặc cảnh báo trong một tình huống cụ thể, và dùng It's time để nói đã đến lúc làm gì.
had better ('d better): nên làm, nếu không sẽ có vấn đề
"had better + V" dùng để khuyên ai đó nên làm gì trong một tình huống cụ thể, và ngầm ý nếu không làm sẽ có rắc rối. Dù có "had", nghĩa là hiện tại hoặc tương lai, không phải quá khứ.
S + had better ('d better) + V
It's getting dark. We'd better go home.
Trời tối rồi. Chúng ta nên về nhà thôi.
You'd better take an umbrella. It looks like rain.
Bạn nên mang ô. Trông trời có vẻ sắp mưa.
I'd better call my mum. She'll be worried.
Tôi nên gọi cho mẹ. Mẹ sẽ lo đấy.
Lưu ý
Sau had better là động từ nguyên mẫu không "to": "You'd better go", không nói "You'd better to go".
had better not và so sánh với should
Phủ định là "had better not + V". "had better" mạnh hơn "should" và chỉ dùng cho tình huống cụ thể. Khi nói ý kiến chung chung, hãy dùng "should".
S + had better not + V
You'd better not forget your passport this time.
Lần này bạn đừng có quên hộ chiếu đấy.
We'd better not park here. It's a no-parking zone.
Chúng ta không nên đỗ xe ở đây. Đây là khu cấm đỗ.
I think everyone should learn to swim. (ý kiến chung, không dùng had better)
Tôi nghĩ ai cũng nên học bơi.
Lưu ý
Sai: "You'd better don't go" hoặc "You hadn't better go". Đúng: "You'd better not go".
It's time + to do / for somebody to do
"It's time to + V" nghĩa là đã đến lúc làm gì. Muốn nói rõ ai cần làm, dùng "It's time for + người + to + V".
It's time (for + O) + to + V
The guests are arriving soon. It's time to set the table.
Khách sắp đến rồi. Đến lúc dọn bàn ăn rồi.
It's time for us to say goodbye.
Đến lúc chúng ta phải chia tay rồi.
It's (high/about) time + quá khứ đơn
"It's time + S + V (quá khứ đơn)" diễn tả việc lẽ ra phải làm rồi, giờ đã hơi muộn. Dù động từ ở quá khứ, nghĩa là hiện tại. Thêm "high" hoặc "about" để nhấn mạnh sự phàn nàn.
It's (high/about) time + S + V2
It's time we bought a new fridge. This one is making strange noises.
Đã đến lúc nhà mình mua tủ lạnh mới. Cái này kêu lạ lắm rồi.
It's high time the city did something about air pollution.
Thành phố lẽ ra phải làm gì đó về ô nhiễm không khí từ lâu rồi.
It's about time Nam cleaned his room.
Đến lúc Nam phải dọn phòng rồi đấy.
Luyện tập
Bài tập Unit 35
Đã trả lời 0/8
- 01
It's getting dark. We (had better / go) home.
- 02
You better take an umbrella. It looks like rain.
- 03
It's 11 p.m. It's time to bed.
- 04
You'd better late for the interview.
- 05
It's time for the children (have) lunch.
- 06
It's time you (get) a job. You've been at home for a year.
- 07
In my opinion, all drivers wear seat belts.
- 08
It's high time the government (do) something about traffic jams in Hà Nội.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.