Unit 34 · Động từ khuyết thiếu
should 2
Should (phần 2)
Unit này giúp bạn dùng should (hoặc động từ nguyên mẫu) sau suggest, insist, recommend, sau các tính từ như important, strange, và trong cấu trúc "If ... should ...".
Sau suggest, insist, recommend, demand
Sau các động từ như suggest, insist, recommend, propose, demand + that, có thể dùng "should + V" hoặc chỉ động từ nguyên mẫu (không chia theo ngôi, không chia thì). Dạng nguyên mẫu này gọi là thể giả định (subjunctive).
S + suggest/insist/recommend + (that) + S + (should) + V
Our guide suggested that we leave the hotel before sunrise.
Hướng dẫn viên đề nghị chúng tôi rời khách sạn trước lúc mặt trời mọc.
The landlord insisted that we should pay the rent in cash.
Chủ nhà nhất quyết đòi chúng tôi trả tiền thuê bằng tiền mặt.
The teacher recommended that he take an extra class.
Cô giáo đề nghị cậu ấy học thêm một lớp.
Lưu ý
Với he/she/it vẫn giữ nguyên động từ: "recommended that he take", không phải "takes".
Cấu trúc với suggest
"suggest" đi với mệnh đề that hoặc với V-ing. Không dùng "suggest someone to do something" — đây là lỗi rất phổ biến.
suggest + (that) + S + (should) + V / suggest + V-ing
Mai suggested going to the new Korean restaurant.
Mai gợi ý đi quán Hàn Quốc mới mở.
You look stressed. I suggest you take a day off.
Trông bạn căng thẳng quá. Tôi đề nghị bạn nghỉ một ngày.
What do you suggest we do?
Bạn đề nghị chúng ta làm gì?
Lưu ý
Sai: "She suggested me to go." Đúng: "She suggested that I go / should go."
Sau important, essential, strange, surprising
Sau các tính từ như important, essential, vital có thể dùng "should + V" hoặc động từ nguyên mẫu. Sau strange, funny, surprising, typical, "should" nhấn mạnh sự ngạc nhiên của người nói.
It's important/strange (that) + S + should + V
It's important that everyone should arrive on time.
Điều quan trọng là mọi người phải đến đúng giờ.
It's funny that you should mention Đà Lạt. I've just booked a trip there.
Buồn cười thật, bạn lại nhắc đến Đà Lạt. Tôi vừa đặt chuyến đi đến đó.
It's essential that the form be signed.
Mẫu đơn nhất thiết phải được ký.
If ... should ... và Should ... đầu câu
"If + S + should + V" diễn tả một khả năng ít xảy ra. Trong văn trang trọng, có thể bỏ "if" và đưa "should" lên đầu câu.
If + S + should + V, ... / Should + S + V, ...
If anyone should call, tell them I'm in a meeting.
Nếu có ai gọi, bảo họ là tôi đang họp.
Should the flight be delayed, we will send you a message.
Nếu chuyến bay bị hoãn, chúng tôi sẽ nhắn tin cho quý khách.
Luyện tập
Bài tập Unit 34
Đã trả lời 0/8
- 01
The doctor suggested that I more water.
- 02
They insisted that we (should / stay) for dinner.
- 03
My friend suggested to the new Korean restaurant.
- 04
It's late. I suggest a taxi.
- 05
The manager recommended that the new staff (take) a training course.
- 06
It's strange that he say such a thing. He's usually so polite.
- 07
It's important that everyone (be) on time tomorrow.
- 08
you need any help, please call me.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.