Unit 29 · Động từ khuyết thiếu
may and might 1
May và might (phần 1)
Unit này giúp bạn dùng may và might để nói điều gì đó có thể đúng ở hiện tại hoặc có thể đã xảy ra trong quá khứ.
may / might: có thể đúng ở hiện tại
Dùng "may" hoặc "might" khi bạn cho rằng điều gì đó có thể đúng nhưng không chắc. Hai từ này gần như cùng nghĩa trong trường hợp này. Có thể dùng "could" với nghĩa tương tự.
S + may/might + V / S + may/might be + V-ing
— Where's Huy? — I'm not sure. He may be in the library.
— Huy đâu rồi? — Tôi không chắc. Có thể cậu ấy ở thư viện.
Don't make a noise. The baby might be sleeping.
Đừng làm ồn. Có thể em bé đang ngủ.
This story might be true, but I doubt it.
Câu chuyện này có thể là thật, nhưng tôi nghi lắm.
Lưu ý
Phân biệt "maybe" (trạng từ, đứng đầu câu) và "may be" (động từ): "Maybe she's busy" = "She may be busy".
may not / might not
Dạng phủ định "may not" và "might not" (mightn't) nghĩa là có thể không đúng. Lưu ý: "may not" khác "can't" (chắc chắn không).
S + may not / might not + V
Phong may not remember my address. He's only been here once.
Có thể Phong không nhớ địa chỉ nhà tôi. Cậu ấy mới đến đây một lần.
The shop might not be open yet. It's only 7 a.m.
Có thể cửa hàng chưa mở. Mới 7 giờ sáng thôi.
may have done / might have done: có thể đã xảy ra
Để nói về khả năng trong quá khứ, dùng "may/might have + V3". Người nói đoán điều gì đó đã xảy ra nhưng không chắc chắn.
S + may/might (not) have + V3
My keys aren't in my bag. I might have left them in the office.
Chìa khoá không có trong túi. Có thể tôi để quên ở văn phòng.
— Why was Vy so quiet at dinner? — She may have been worried about her exam.
— Sao bữa tối Vy im lặng thế? — Có thể cô ấy đang lo về bài thi.
She might not have seen your message.
Có thể cô ấy chưa xem tin nhắn của bạn.
Lưu ý
So sánh độ chắc chắn: must have (gần như chắc) > may/might have (có thể) > can't have (chắc chắn không).
Luyện tập
Bài tập Unit 29
Đã trả lời 0/8
- 01
I'm not sure where Huy is. He (may / be) in the library.
- 02
— Where's Linh? — I don't know. She at the gym.
- 03
Nam will come later. He didn't say.
- 04
Hoa (may / not / know) about the meeting. Nobody told her.
- 05
Be quiet. The baby (might / sleep).
- 06
It be true, but I really doubt it.
- 07
I can't find my wallet. I (might / drop) it on the bus.
- 08
— Why didn't Tâm answer the door? — He asleep.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.