Unit 27 · Động từ khuyết thiếu

could (do) and could have (done)

Could (do) và could have (done)

Unit này giúp bạn dùng "could" để gợi ý và nói về khả năng hoặc tình huống tưởng tượng, và "could have done" để nói về điều đã có thể xảy ra trong quá khứ nhưng không xảy ra.

A

could để gợi ý và nói về khả năng

"could" có thể dùng để đưa ra gợi ý, lựa chọn (nhẹ nhàng hơn "can"), hoặc nói rằng điều gì đó có khả năng xảy ra hiện tại/tương lai.

S + could + V

  • — Where shall we go this weekend? — We could go to Ninh Bình.

    — Cuối tuần đi đâu nhỉ? — Mình có thể đi Ninh Bình.

  • Don't leave your bag there. Someone could take it.

    Đừng để túi ở đó. Có thể có người lấy mất.

  • The weather could change later, so bring a jacket.

    Thời tiết có thể thay đổi, nên mang theo áo khoác.

B

could cho tình huống không có thật

"could" (không phải "can") dùng cho những điều tưởng tượng, không thực tế ở hiện tại. Nó giống nghĩa "would be able to".

S + could + V (không thật)

  • I'm so tired I could sleep for a week.

    Tôi mệt đến mức có thể ngủ cả tuần.

  • I could live in Sài Gòn, but I prefer quieter places.

    Tôi có thể sống ở Sài Gòn, nhưng tôi thích nơi yên tĩnh hơn.

  • This place is so beautiful. I couldn't be happier.

    Nơi này đẹp quá. Tôi không thể vui hơn được nữa.

C

could have done: đã có thể nhưng không xảy ra

"could have + V3" nói về điều có thể đã xảy ra hoặc ai đó có thể đã làm trong quá khứ, nhưng thực tế không xảy ra. Thường mang ý tiếc nuối, trách nhẹ hoặc may mắn.

S + could have + V3

  • Why didn't you ask me? I could have lent you some money.

    Sao bạn không hỏi tôi? Tôi đã có thể cho bạn mượn tiền mà.

  • Our team could have won the match, but we missed a penalty.

    Đội chúng tôi đã có thể thắng trận, nhưng lại sút hỏng quả phạt đền.

  • The ladder was broken. You could have hurt yourself badly.

    Cái thang bị hỏng. Bạn đã có thể bị thương nặng đấy.

Lưu ý

Khi nói nhanh, "could have" nghe giống "could of". Đừng viết "could of"; dạng đúng là "could have" hoặc "could've".

D

couldn't have done: không thể nào đã xảy ra

"couldn't have + V3" nghĩa là điều đó không thể xảy ra trong quá khứ, dù có muốn. Nó cũng dùng để cảm ơn: "I couldn't have done it without you".

S + couldn't have + V3

  • I couldn't have finished the project without your help.

    Không có bạn giúp thì tôi đã không thể hoàn thành dự án.

  • He couldn't have stolen the money. He was in Cần Thơ that day.

    Anh ấy không thể nào lấy trộm tiền. Hôm đó anh ấy ở Cần Thơ.

Luyện tập

Bài tập Unit 27

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    — What shall we do this weekend? — We   go to Hạ Long Bay.

  2. 02

    I'm so hungry I (eat) a horse!

  3. 03

    Why did you take a taxi? You (walk). It's only five minutes from here.

  4. 04

    Minh   the exam, but he didn't study enough.

  5. 05

    I   be happier! I've just got my dream job.

  6. 06

    The road was icy. We (have) an accident. Luckily we didn't.

  7. 07

    He   stolen the money. He was abroad at the time.

  8. 08

    Thanks for your help. I (not / do) it without you.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.