Unit 90 · Đại từ và từ hạn định
all · every · whole
all · every · whole
Unit này giúp bạn phân biệt all, every(body/thing) và whole, dùng đúng động từ số ít/số nhiều và các cụm như all day, every day, the whole week.
all và everything / everybody
Thường không dùng all một mình với nghĩa "mọi thứ" hay "mọi người". Nói everything, everybody/everyone. Nhưng all = the only thing (điều duy nhất) thì dùng được: All I want is some sleep.
everything / everybody · all + (that) + S + V = the only thing
Everybody enjoyed the concert.
Mọi người đều thích buổi hòa nhạc.
I've told you everything I know.
Tôi đã kể cho bạn mọi điều tôi biết.
All I had for lunch was a bánh mì.
Bữa trưa tôi chỉ ăn mỗi một ổ bánh mì.
We all went to the beach.
Tất cả chúng tôi đều đi biển.
Lưu ý
Không nói "All enjoyed the concert"; nói Everybody enjoyed… hoặc We all enjoyed…
every/everybody + động từ số ít
every + danh từ số ít; everybody, everyone, everything đi với động từ số ít. Nhưng khi nhắc lại everybody có thể dùng they/their.
every + singular noun + V(số ít) · everybody + V(số ít)
Every student has a laptop.
Học sinh nào cũng có máy tính xách tay.
Everyone is waiting for you.
Mọi người đang chờ bạn.
Everybody said they were tired.
Ai cũng nói là họ mệt.
Lưu ý
Không nói "Everybody are …" hay "every students".
whole: toàn bộ, trọn vẹn
whole = toàn bộ, trọn cả, thường đi với danh từ đếm được số ít: the whole day, my whole life, a whole cake. Thứ tự: the/my/a + whole + noun. Với danh từ không đếm được thường dùng all: all the money (không nói the whole money).
the/my/a + whole + singular noun
She ate the whole pizza by herself.
Cô ấy ăn hết cả cái pizza một mình.
I've lived in Hải Phòng my whole life.
Tôi sống ở Hải Phòng cả đời.
The whole family got together for Tết.
Cả gia đình quây quần ăn Tết.
Lưu ý
So sánh: the whole cake = cả cái bánh; all the cakes = tất cả các cái bánh.
every day và all day
every day/week/morning = mỗi ngày/tuần/sáng (bao nhiêu lần, tần suất). all day / the whole day = cả ngày (bao lâu, suốt thời gian). every còn dùng với số: every three hours, every ten minutes.
every + day/week… (tần suất) · all + day/week… = the whole day/week (suốt) · every + số + plural
I go jogging every morning.
Sáng nào tôi cũng chạy bộ.
It rained all day yesterday.
Hôm qua trời mưa cả ngày.
Take this medicine every six hours.
Uống thuốc này cứ sáu tiếng một lần.
The buses run every fifteen minutes.
Xe buýt cứ mười lăm phút có một chuyến.
Lưu ý
Không nói "all the day" để chỉ "cả ngày"; nói all day hoặc the whole day.
Luyện tập
Bài tập Unit 90
Đã trả lời 0/8
- 01
was very kind to me when I was ill.
- 02
Every room in the hotel a sea view.
- 03
I was so tired that I slept the afternoon.
- 04
I've got a job at the market. I work there Saturday.
- 05
The World Cup happens four years. (e…)
- 06
We were on the train . It was a long journey.
- 07
I'm not hungry. I want is a glass of water. (A…)
- 08
Which sentence is correct?
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.