Unit 87 · Đại từ và từ hạn định
much, many, little, few, a lot, plenty
much, many, little, few, a lot, plenty
Unit này giúp bạn chọn đúng từ chỉ số lượng: much/little với danh từ không đếm được, many/few với danh từ đếm được, a lot of/plenty of cho cả hai, và phân biệt little/a little, few/a few.
much/little + không đếm được, many/few + số nhiều
much và little đi với danh từ không đếm được (money, time, water). many và few đi với danh từ đếm được số nhiều (people, books, days).
much/little + uncountable · many/few + plural countable
We don't have much time.
Chúng ta không có nhiều thời gian.
How many people came to the party?
Bao nhiêu người đã đến bữa tiệc?
There was little rain last month.
Tháng trước mưa ít.
Few tourists visit this village.
Ít du khách đến thăm ngôi làng này.
a lot of / lots of / plenty of
a lot of, lots of dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được, phổ biến trong câu khẳng định. much thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi; trong câu khẳng định much nghe khá trang trọng. plenty of = nhiều, hơn cả đủ.
a lot of / lots of / plenty of + noun
She drinks a lot of coffee.
Cô ấy uống rất nhiều cà phê.
Did you spend much money in Bangkok?
Bạn tiêu nhiều tiền ở Bangkok không?
Don't hurry. We've got plenty of time.
Đừng vội. Chúng ta còn dư thời gian.
There are plenty of hotels in Đà Nẵng.
Ở Đà Nẵng có rất nhiều khách sạn.
Lưu ý
Câu khẳng định như "I have much money" nghe không tự nhiên; nói "I have a lot of money". Nhưng too much, so much, as much vẫn dùng bình thường: You eat too much sugar.
little/few (ít, gần như không) và a little/a few (một ít, đủ dùng)
little và few mang nghĩa tiêu cực: ít, không đủ, gần như không có. a little và a few mang nghĩa tích cực: có một ít, một vài.
little/a little + uncountable · few/a few + plural
He has little patience with children.
Anh ấy rất ít kiên nhẫn với trẻ con.
Add a little salt to the soup.
Thêm một chút muối vào canh.
Few people understood his speech.
Rất ít người hiểu bài phát biểu của ông ấy.
I've got a few friends in Huế.
Tôi có vài người bạn ở Huế.
Lưu ý
Mẹo: có a → nghĩa tích cực (có một chút); không có a → nghĩa tiêu cực (hầu như không có). Có thể nói only a little / only a few (chỉ một ít).
Luyện tập
Bài tập Unit 87
Đã trả lời 0/8
- 01
How water should I drink every day?
- 02
There weren't people at the concert.
- 03
We don't need to buy more food. We've got of it. (p…)
- 04
I speak little Korean, enough to order food.
- 05
The film was boring, so people stayed until the end.
- 06
Which sounds most natural in everyday English?
- 07
I'm going to the market. I need to buy a things. (few/little)
- 08
Hurry up! There's very time left.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.