Unit 84 · Đại từ và từ hạn định
there … and it …
there … và it …
Unit này giúp bạn phân biệt there (giới thiệu sự tồn tại của cái gì lần đầu) với it (nói về cái đã biết), cùng các dạng there will be / there must be và các cách dùng it cho thời tiết, thời gian, khoảng cách.
there is/are: có cái gì đó (thông tin mới)
Dùng there + be để nói lần đầu rằng có cái gì đó tồn tại ở đâu đó. Sau đó, khi nói tiếp về chính thứ đó, dùng it (hoặc they).
There is/are + noun … → It/They …
There's a new café near my office. It's very cosy.
Có một quán cà phê mới gần chỗ tôi làm. Quán rất ấm cúng.
There are two mistakes in this email.
Có hai lỗi trong email này.
Is there a bank near here?
Gần đây có ngân hàng không?
I like this song. It reminds me of Tết.
Tôi thích bài hát này. Nó làm tôi nhớ Tết.
Lưu ý
Người Việt hay nói "It has a café near my office" (dịch từ "có"). Sai — phải dùng There's a café…
there + các thì và động từ khuyết thiếu
there đi được với mọi dạng của be: there will be, there has been, there used to be, there must be, there might be, there's going to be…
there + will be / has been / used to be / must be / might be …
There will be a meeting at 9 tomorrow.
Sáng mai 9 giờ sẽ có cuộc họp.
There has been a lot of rain this week.
Tuần này mưa nhiều.
There used to be a cinema on this street.
Trước đây trên con phố này có một rạp chiếu phim.
There must be a problem with the Wi-Fi.
Chắc hẳn Wi-Fi có vấn đề.
Lưu ý
Nói "There's no need to …" (không cần …) và "There's no point in …".
it cho thời tiết, thời gian, khoảng cách
Dùng it làm chủ ngữ giả để nói về thời tiết, thời gian, ngày tháng, khoảng cách.
It's + raining/cold/late/Monday/5 km …
It's raining again.
Trời lại mưa rồi.
It's a long way from Hà Nội to Cà Mau.
Từ Hà Nội đến Cà Mau xa lắm.
It's nearly midnight.
Gần nửa đêm rồi.
Lưu ý
So sánh: It's windy (trời có gió) và There's a strong wind (có một cơn gió mạnh).
it + tính từ + to V / that …
Dùng it làm chủ ngữ đứng trước, rồi đưa phần thông tin chính (to V hoặc mệnh đề that) ra sau.
It + be + adj + to V / that + clause
It's dangerous to swim here.
Bơi ở đây nguy hiểm.
It's a pity that you can't come.
Tiếc là bạn không đến được.
It takes about an hour to get to the airport.
Ra sân bay mất khoảng một tiếng.
Luyện tập
Bài tập Unit 84
Đã trả lời 0/8
- 01
a lot of traffic on the way to work this morning.
- 02
I bought a new jacket. really warm.
- 03
very hot in Sài Gòn in April. (it + be)
- 04
Look at the sky. There's going be a storm.
- 05
be a post office here, but it closed years ago.
- 06
How far is from your house to the station?
- 07
I'm not sure, but be someone at the door. I heard a noise.
- 08
Which sentence is correct?
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.