Unit 86 · Đại từ và từ hạn định

no/none/any · nothing/nobody etc.

no / none / any · nothing / nobody …

Unit này giúp bạn dùng no, none, nothing, nobody, nowhere và phân biệt chúng với not … any / not … anything, cùng cách dùng none of.

A

no + danh từ = not any

no + danh từ có nghĩa giống not … any, nhưng mạnh hơn và dùng với động từ khẳng định. no thường đứng sau There is/are và have/have got, hoặc đầu câu.

There's no … = There isn't any … · I've got no … = I haven't got any …

  • There's no sugar in my coffee.

    Cà phê của tôi không có đường.

  • I've got no time to talk now.

    Giờ tôi không có thời gian nói chuyện.

  • No students were late today.

    Hôm nay không có học sinh nào đi muộn.

Lưu ý

Không kết hợp no với động từ phủ định: "I haven't got no time" là sai.

B

none: đứng một mình hoặc none of

none dùng khi không có danh từ theo sau (trả lời, thay thế danh từ). none of + the/my/these… + danh từ hoặc none of + us/them/it. Sau none of + danh từ số nhiều, động từ có thể số ít hoặc số nhiều.

none (một mình) · none of + the/my… + noun · none of + us/them/it

  • How much money have you got? — None.

    Bạn có bao nhiêu tiền? — Không có đồng nào.

  • None of my friends lives near me.

    Không người bạn nào của tôi sống gần tôi.

  • None of us knew the answer.

    Không ai trong chúng tôi biết câu trả lời.

  • I wanted some cake, but there was none left.

    Tôi muốn ăn bánh nhưng chẳng còn miếng nào.

Lưu ý

Không nói "No of my friends" hay "There was no left". Dùng none.

C

nobody / no one / nothing / nowhere

Các từ này mang nghĩa phủ định, đi với động từ khẳng định. Có thể đứng đầu câu hoặc dùng một mình để trả lời. So sánh với not … anybody / not … anything.

Nobody + V (khẳng định) · I saw nothing = I didn't see anything

  • Nobody told me about the meeting.

    Không ai nói với tôi về cuộc họp.

  • What did you buy? — Nothing.

    Bạn mua gì? — Không mua gì cả.

  • There's nowhere to park in the Old Quarter.

    Ở phố cổ không có chỗ nào đỗ xe.

  • I didn't say anything. = I said nothing.

    Tôi không nói gì.

Lưu ý

Người học hay nói "I don't know nothing". Trong tiếng Anh chuẩn chỉ dùng một từ phủ định trong mỗi mệnh đề: I don't know anything hoặc I know nothing.

D

any/anybody… với nghĩa "bất kỳ" khác no/nobody

anybody/anything/any trong câu khẳng định = bất kỳ ai/cái gì. Còn nobody/nothing/no = không ai/không gì.

  • The exam is so hard that nobody can pass it.

    Bài thi khó đến mức không ai qua được.

  • The exam is so easy that anybody can pass it.

    Bài thi dễ đến mức ai cũng qua được.

  • He'll eat anything. He isn't fussy.

    Món gì anh ấy cũng ăn. Anh ấy không kén.

Luyện tập

Bài tập Unit 86

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    There's   bread left. Can you buy some?

  2. 02

    How many mistakes did you make? —  . I got full marks!

  3. 03

    I knocked on the door, but answered. (-body)

  4. 04

    of the students had done their homework. It was terrible!

  5. 05

    I didn't hear  .

  6. 06

    We looked everywhere, but the keys were to be found. (-where)

  7. 07

    You can choose   colour you like.

  8. 08

    Which sentence is correct?

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.