Unit 145 · Cụm động từ

Phrasal verbs 9: away/back

Cụm động từ (9): away/back

Unit này giúp bạn dùng away (rời xa, loại bỏ) và back (quay lại, trả lại, đáp lại) trong các cụm động từ thường gặp.

A

away = rời xa, cách xa

away chỉ việc rời khỏi một nơi hoặc giữ khoảng cách: go away, run away, walk away, drive away, stay/keep away (from). be away = đi vắng.

go / run / walk / drive + away; keep / stay away from + người/vật

  • Go away! I'm trying to sleep.

    Đi chỗ khác đi! Mình đang cố ngủ.

  • The thief ran away when he saw the police.

    Tên trộm bỏ chạy khi thấy cảnh sát.

  • Keep away from the edge of the cliff.

    Tránh xa mép vách đá.

B

away = cất đi, bỏ đi, cho đi

put away (cất vào chỗ), throw away (vứt đi), give away (cho đi, tặng), take away (mang đi). Tân ngữ là đại từ thì đặt giữa: throw it away.

put / throw / give / take + something + away

  • Put your books away. It's time for dinner.

    Cất sách đi. Đến giờ ăn tối rồi.

  • This bread is too old. Throw it away.

    Bánh mì này cũ quá rồi. Vứt đi.

  • He gave his old bike away to a neighbour's son.

    Anh ấy cho con trai nhà hàng xóm chiếc xe đạp cũ.

C

back = quay trở lại

back chỉ việc trở về nơi cũ: come back, go back, get back, be back. look back (on) = nhìn lại quá khứ.

come / go / get / be + back; look back on + quá khứ

  • My parents are coming back from the countryside on Sunday.

    Bố mẹ tôi từ quê về vào Chủ nhật.

  • When did you get back from Nha Trang?

    Bạn từ Nha Trang về khi nào?

  • Looking back, I think I made the right decision.

    Nhìn lại, tôi nghĩ mình đã quyết định đúng.

Lưu ý

'come back home' hoặc 'come home'; không nói 'come back to home'.

D

back = trả lại, đáp lại

give back / take back (trả lại, đem trả), pay back (trả nợ), call/phone back (gọi lại), write back (viết thư trả lời), hit back (đánh trả).

give / take / pay + something/somebody + back; call / write + (somebody) + back

  • Can you give me back my pen when you've finished?

    Dùng xong bạn trả mình cái bút nhé.

  • I'll pay you back next week.

    Tuần sau mình trả tiền bạn.

  • I sent her a letter, but she never wrote back.

    Tôi gửi thư cho cô ấy nhưng cô ấy không bao giờ hồi âm.

Lưu ý

Người Việt hay nói 'return back'. 'return' đã có nghĩa là trở lại, nên chỉ cần 'return'.

Luyện tập

Bài tập Unit 145

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Go ! I don't want to talk to you.

  2. 02

    I'll be   in ten minutes. Wait for me here.

  3. 03

    Don't throw that box. We can use it again.

  4. 04

    Can you lend me 200,000 đồng? I'll pay you   tomorrow.

  5. 05

    Mr Long isn't in the office. Can he call you later?

  6. 06

    Keep this medicine   from children.

  7. 07

    She gave all her old clothes to charity.

  8. 08

    When I look   on my school days, I feel very happy.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.