Unit 140 · Cụm động từ
Phrasal verbs 4: on/off (1)
Cụm động từ (4): on/off (1)
Unit này giúp bạn dùng on/off để nói về bật/tắt thiết bị, mặc/cởi quần áo, sự kiện diễn ra hay bị hủy, và việc khởi hành.
Bật và tắt: turn/switch on, off
on và off dùng cho đèn, máy móc, thiết bị: turn on/off, switch on/off, leave on (để bật). Cũng có thể dùng on/off như tính từ: The light is on.
turn / switch / leave + on / off
Can you switch on the fan? It's so hot.
Bạn bật quạt được không? Nóng quá.
Don't leave the air conditioner on when you go out.
Đừng để điều hòa bật khi ra ngoài.
Turn off your phone during the exam.
Tắt điện thoại trong giờ thi.
Lưu ý
Người Việt hay nói 'open the light', 'close the TV'. Đúng là 'turn on the light', 'turn off the TV'.
Quần áo: put on, take off, try on
put on = mặc/đội/đeo vào, take off = cởi ra, try on = mặc thử. Lưu ý 'put on' là hành động, còn 'wear' là trạng thái đang mặc.
put on / take off / try on + quần áo
Put on your raincoat. It's raining heavily.
Mặc áo mưa vào. Trời đang mưa to.
He took off his helmet and hung it on the motorbike.
Anh ấy tháo mũ bảo hiểm và treo lên xe máy.
Can I try on these jeans?
Tôi mặc thử chiếc quần bò này được không?
Lưu ý
put on weight = tăng cân. 'I've put on three kilos since Tết.'
Sự kiện: be on, go on, call off
be on = đang được chiếu/diễn ra (What's on TV?), go on = xảy ra (What's going on?), call off = hủy bỏ một sự kiện.
be on / go on (= xảy ra) / call off + sự kiện
Is there anything good on TV tonight?
Tối nay trên TV có chương trình gì hay không?
There's a lot of noise outside. What's going on?
Bên ngoài ồn quá. Chuyện gì đang xảy ra vậy?
The outdoor concert was called off because of the typhoon.
Buổi hòa nhạc ngoài trời bị hủy vì bão.
off = rời đi, khởi hành; off = được nghỉ, giảm giá
set off (lên đường), take off (máy bay cất cánh), drive off (lái xe đi), see somebody off (tiễn ai). off còn có nghĩa là nghỉ (a day off, take time off) và giảm giá (20% off).
set off / take off / drive off / see + người + off; a day off; X% off
We set off for Mộc Châu after breakfast.
Chúng tôi lên đường đi Mộc Châu sau bữa sáng.
The plane took off an hour late.
Máy bay cất cánh muộn một tiếng.
I'm taking a day off tomorrow.
Mai tôi nghỉ một ngày.
All shoes are 30% off this week.
Tuần này tất cả giày giảm 30%.
Lưu ý
take off có nhiều nghĩa: cởi quần áo, máy bay cất cánh, hoặc nghỉ làm (take a week off).
Luyện tập
Bài tập Unit 140
Đã trả lời 0/8
- 01
It's dark in here. Can you switch the light?
- 02
Take your shoes before you enter the temple.
- 03
Can I try this dress? Where are the changing rooms?
- 04
The football match was called because of the storm.
- 05
Our plane took at 6 a.m.
- 06
What's at the cinema this weekend?
- 07
We set early to avoid the traffic.
- 08
Everything in the shop is 20% this week.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.