Unit 138 · Cụm động từ

Phrasal verbs 2: in/out

Cụm động từ (2): in/out

Unit này giúp bạn dùng các cụm động từ với in (đi vào) và out (đi ra), phân biệt in và into, và học các cụm như fill in, hand in, check out, eat out.

A

in = đi vào, ở bên trong

in trong cụm động từ thường chỉ việc đi vào một nơi: come in, go in, get in, walk in, break in (đột nhập), move in (dọn đến ở), check in (làm thủ tục nhận phòng/lên máy bay).

come / go / get / break / move / check + in

  • Come in and make yourself at home.

    Vào đi, cứ tự nhiên như ở nhà.

  • We checked in at the hotel at two o'clock.

    Chúng tôi nhận phòng khách sạn lúc hai giờ.

  • Someone broke in last night and stole our TV.

    Tối qua có kẻ đột nhập và lấy trộm TV nhà tôi.

B

in hay into?

in là tiểu từ, đứng cuối, không có tân ngữ theo sau. into là giới từ, luôn có danh từ nơi chốn theo sau.

V + in (không có tân ngữ); V + into + nơi chốn

  • The door was open, so we walked in.

    Cửa mở nên chúng tôi bước vào.

  • We walked into the room.

    Chúng tôi bước vào phòng.

  • My cousin got into the taxi and waved goodbye.

    Em họ tôi lên taxi và vẫy tay chào.

Lưu ý

Không nói 'We moved in our new flat'. Có nơi chốn phía sau thì dùng into.

C

out = đi ra, rời đi

out chỉ việc ra khỏi một nơi: go out, get out, move out, check out (trả phòng), eat out (ăn ngoài), lock somebody out (khóa cửa khiến ai không vào được). Có danh từ theo sau thì dùng out of.

go / get / move / check / eat + out; out of + nơi chốn

  • We usually eat out on Saturday evenings.

    Chúng tôi thường đi ăn ngoài vào tối thứ Bảy.

  • Get out of my room!

    Ra khỏi phòng tôi!

  • Our landlord wants us to move out by the end of June.

    Chủ nhà muốn chúng tôi dọn đi trước cuối tháng Sáu.

Lưu ý

'out of' tương ứng với 'into': 'get into the taxi' ↔ 'get out of the taxi'.

D

Các cụm khác với in

fill in (điền mẫu đơn), hand in (nộp bài), drop in (ghé thăm), join in (tham gia cùng), plug in (cắm điện).

fill in / hand in + giấy tờ; drop in (on somebody); join in; plug in + thiết bị

  • Plug in the kettle and make some tea.

    Cắm điện ấm đun nước và pha ít trà nhé.

  • You must hand in your essay by Friday.

    Bạn phải nộp bài luận trước thứ Sáu.

  • Drop in for a cup of tea if you're passing.

    Nếu đi ngang qua thì ghé vào uống chén trà nhé.

Lưu ý

'fill out a form' là cách nói phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với 'fill in'.

Luyện tập

Bài tập Unit 138

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Come ! The door's open.

  2. 02

    We moved   our new flat last month.

  3. 03

    Please fill this form and give it to the receptionist.

  4. 04

    What time do we have to check   of the hotel?

  5. 05

    I lost my key and locked myself .

  6. 06

    Don't forget to hand   your homework on Friday.

  7. 07

    Tonight we're too tired to cook, so let's eat .

  8. 08

    Thieves broke   the house while the family was in Đà Nẵng.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.