Unit 137 · Cụm động từ
Phrasal verbs 1: introduction
Cụm động từ (1): giới thiệu
Unit này giới thiệu cụm động từ (phrasal verbs): cấu tạo, nghĩa đen và nghĩa bóng, và vị trí của tân ngữ.
Cụm động từ là gì?
Cụm động từ gồm một động từ và một tiểu từ (particle) như in, out, on, off, up, down, away, back, over, round, through. Nhiều cụm có nghĩa đen dễ đoán, chỉ hướng chuyển động.
động từ + tiểu từ (in / out / on / off / up / down / away / back…)
Please sit down. The doctor will be with you soon.
Mời ngồi. Bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay.
The cat jumped up onto the table.
Con mèo nhảy lên bàn.
When will you come back from Singapore?
Khi nào bạn từ Singapore về?
Nghĩa bóng: phải học như từ mới
Nhiều cụm động từ có nghĩa hoàn toàn khác với động từ gốc, nên cần học cả cụm như một từ mới. Ví dụ: break down (hỏng), find out (phát hiện ra), give up (từ bỏ), get on (hòa hợp).
The lift broke down, so we had to use the stairs.
Thang máy bị hỏng nên chúng tôi phải đi cầu thang bộ.
Did you find out who sent you the flowers?
Bạn đã tìm ra ai gửi hoa cho bạn chưa?
Don't give up. You're almost there!
Đừng bỏ cuộc. Bạn sắp đến đích rồi!
Lưu ý
Mẹo: ghi cụm động từ vào sổ kèm một câu ví dụ, thay vì chỉ ghi nghĩa tiếng Việt.
Cụm động từ + giới từ
Một số cụm động từ còn có thêm một giới từ phía sau để nối với tân ngữ: run away from, keep up with, look forward to, get on with, cut down on.
động từ + tiểu từ + giới từ + tân ngữ
We're looking forward to our summer holiday.
Chúng tôi rất mong đến kỳ nghỉ hè.
The boy ran away from home when he was fifteen.
Cậu bé bỏ nhà đi năm mười lăm tuổi.
I'm trying to cut down on sugar.
Tôi đang cố giảm đường.
Lưu ý
Trong 'look forward to', to là giới từ nên sau nó là V-ing: 'look forward to hearing from you', không nói 'to hear'.
Vị trí của tân ngữ
Khi tân ngữ là danh từ, có thể đặt trước hoặc sau tiểu từ: turn off the TV / turn the TV off. Khi tân ngữ là đại từ (it, them, him, me…), BẮT BUỘC đặt giữa động từ và tiểu từ: turn it off.
V + tiểu từ + danh từ = V + danh từ + tiểu từ; V + đại từ + tiểu từ
Take off your shoes. / Take your shoes off.
Cởi giày ra.
The TV is still on. Can you turn it off?
TV vẫn đang bật. Bạn tắt đi được không?
I dropped my keys. Can you pick them up?
Mình làm rơi chìa khóa. Bạn nhặt lên giúp được không?
Lưu ý
Lỗi rất hay gặp: 'take off them', 'put on it'. Đúng là 'take them off', 'put it on'.
Luyện tập
Bài tập Unit 137
Đã trả lời 0/8
- 01
Please sit . The doctor will see you soon.
- 02
Your shoes are dirty. Please take before you come in.
- 03
I'm looking forward seeing you at Tết.
- 04
Here's your jacket. Put .
- 05
Our car broke on the way to Hải Phòng.
- 06
I found that the shop was closed.
- 07
The dog ran from the children and hid under the bed.
- 08
The radio's too loud. Can you turn ?
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.