Unit 130 · Giới từ

Adjective + preposition 1

Tính từ + giới từ (1)

Unit này giúp bạn dùng đúng giới từ sau các tính từ chỉ tính cách và cảm xúc như kind of/to, angry with/about, pleased with, surprised at/by.

A

It's kind of you… / be kind to somebody

Với các tính từ nói về cách cư xử (nice, kind, good, generous, polite, rude, silly, stupid, mean), dùng 'It's + adj + of somebody (to do)' để nhận xét hành động của ai. Dùng 'be + adj + to somebody' để nói cách đối xử với ai.

It's kind/nice/rude of + người + to V; be kind/nice/rude to + người

  • It was generous of your aunt to lend us her car.

    Dì bạn thật hào phóng khi cho chúng mình mượn xe.

  • It's silly of me to forget my passport.

    Mình thật ngốc khi quên hộ chiếu.

  • Our new neighbours have been very nice to us.

    Hàng xóm mới rất tử tế với chúng tôi.

Lưu ý

Phân biệt: 'It was kind of him' (nhận xét hành động của anh ấy) và 'He was kind to me' (anh ấy đối xử tốt với tôi).

B

angry/annoyed/upset about, with; excited/worried about

angry, annoyed, furious, upset đi với about + sự việc và with + người. Các tính từ excited, worried, nervous, happy thường đi với about.

angry/annoyed + about + sự việc; angry/annoyed + with + người; excited/worried/nervous + about

  • Mum was annoyed with me for coming home late.

    Mẹ bực mình với tôi vì về nhà muộn.

  • Everyone is angry about the new parking fees.

    Mọi người đều tức giận về phí gửi xe mới.

  • Minh is nervous about his job interview tomorrow.

    Minh hồi hộp về buổi phỏng vấn xin việc ngày mai.

Lưu ý

Với người, 'angry at somebody' cũng dùng được, nhưng 'angry with somebody' phổ biến trong tiếng Anh Anh.

C

pleased/disappointed with; bored/fed up with

pleased, satisfied, disappointed, delighted đi với with (đôi khi disappointed by/about). bored và fed up (chán ngấy) đi với with.

pleased / satisfied / disappointed / bored / fed up + with

  • The customer was very pleased with the service.

    Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ.

  • I'm bored with doing the same exercises every day.

    Tôi chán việc làm mãi những bài tập giống nhau mỗi ngày.

  • Are you satisfied with your new laptop?

    Bạn có hài lòng với chiếc laptop mới không?

Lưu ý

Người Việt hay dùng 'about' cho mọi cảm xúc. Nhớ: 'pleased with', 'satisfied with', không nói 'satisfied about'.

D

surprised/shocked at, by; impressed by/with; sorry about/for

surprised, shocked, amazed, astonished đi với at hoặc by. impressed đi với by hoặc with. sorry about + sự việc; sorry for + việc mình đã làm, hoặc feel sorry for + người (thương hại).

surprised/shocked + at/by; impressed + by/with; sorry about/for; feel sorry for + người

  • We were amazed at how cheap the food was in Hội An.

    Chúng tôi ngạc nhiên vì đồ ăn ở Hội An rẻ quá.

  • The teacher was impressed by Hà's presentation.

    Cô giáo rất ấn tượng với bài thuyết trình của Hà.

  • I'm sorry about the noise last night.

    Xin lỗi về tiếng ồn tối qua.

  • I feel sorry for people who live alone at Tết.

    Tôi thấy thương những người phải sống một mình dịp Tết.

Lưu ý

'I feel sorry for him' là thương hại anh ấy, không phải xin lỗi anh ấy.

Luyện tập

Bài tập Unit 130

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    It was very kind you to help me with my luggage.

  2. 02

    The shop assistant was very rude   me.

  3. 03

    Are you excited your trip to Đà Lạt?

  4. 04

    My boss was angry   me because I was late again.

  5. 05

    Linh was disappointed her exam results.

  6. 06

    I'm fed up   this rainy weather.

  7. 07

    We were shocked the news.

  8. 08

    I'm sorry   what I said yesterday.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.