Unit 121 · Giới từ
at/on/in (time)
at/on/in (thời gian)
Unit này giúp bạn chọn đúng giới từ at, on, in trước các mốc thời gian và biết khi nào không dùng giới từ.
At + giờ và một số cụm cố định
Dùng at trước giờ cụ thể và một số cụm như at night, at noon, at midnight, at the moment, at the same time, at the weekend (Anh-Anh).
at + clock time / at night / at the weekend
The last train leaves at 11:45.
Chuyến tàu cuối rời ga lúc 11 giờ 45.
The streets are quiet at night.
Ban đêm đường phố yên tĩnh.
Everyone arrived at the same time.
Mọi người đến cùng lúc.
Lưu ý
Tiếng Anh-Mỹ nói on the weekend, tiếng Anh-Anh nói at the weekend.
On + ngày, thứ, ngày tháng
Dùng on trước thứ trong tuần, ngày tháng cụ thể và các ngày đặc biệt; kể cả khi có thêm buổi (on Monday morning).
on + day / date / on + day + morning/evening
The festival begins on 2 September.
Lễ hội bắt đầu vào ngày 2 tháng 9.
The shop is closed on Sunday afternoon.
Cửa hàng đóng cửa vào chiều Chủ nhật.
We don't work on Sundays.
Chúng tôi không làm việc vào Chủ nhật.
Lưu ý
So sánh: in the morning nhưng on Monday morning.
In + khoảng thời gian dài
Dùng in trước tháng, năm, mùa, thập kỷ, thế kỷ và các buổi trong ngày (in the morning, in the afternoon, in the evening).
in + month / year / season / the morning…
The bridge was built in 1902.
Cây cầu được xây năm 1902.
It's very hot in Sài Gòn in April.
Tháng Tư ở Sài Gòn rất nóng.
I usually study in the evening.
Tôi thường học vào buổi tối.
Không dùng giới từ; in = sau bao lâu nữa
Không dùng at/on/in trước this, next, last, every, tomorrow, yesterday. Ngoài ra, in + khoảng thời gian còn có nghĩa "sau … nữa" (tính từ bây giờ).
next week / last year / every day | in + period (from now)
My sister got married last month.
Chị tôi lấy chồng tháng trước.
We went to Phú Quốc last summer.
Hè năm ngoái chúng tôi đi Phú Quốc.
The film starts in half an hour.
Nửa tiếng nữa phim bắt đầu.
Lưu ý
Sai: "on next week", "in last summer". Đúng: "next week", "last summer".
Luyện tập
Bài tập Unit 121
Đã trả lời 0/8
- 01
The class starts 7:30.
- 02
My birthday is 12 May.
- 03
Hùng was born 1998.
- 04
I can't sleep well night.
- 05
See you Monday morning!
- 06
Hurry up! The bus will leave ten minutes.
- 07
I'll call you .
- 08
I'm meeting Lan Friday evening.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.