Level 2 · Unit 82 · Dạng yếu chi tiết

Weak forms of a, an and the

Dạng yếu của a, an và the

Đọc a, an, the ở dạng yếu /ə/, /ən/, /ðə/–/ði/ trong câu, nối an với nguyên âm sau, và biết khi nào mới dùng dạng mạnh /eɪ/, /ðiː/.

/ə/ · /ən/ · /ðə/ · /ði/
A

a gần như luôn là /ə/

Trong câu, a hầu như luôn đọc /ə/: rất ngắn, không nhấn, dính vào từ phía sau như một âm tiết đầu của từ đó. Đọc /eɪ/ như khi đánh vần chữ cái A làm câu nghe cứng và chậm. 'a cup' nghe gần như một từ duy nhất.

Khẩu hình

Miệng, môi và lưỡi thả lỏng ở vị trí nghỉ; chỉ phát ra một tiếng 'ơ' thật ngắn.

Lưu ý cho người Việt

Lỗi hay gặp: bỏ hẳn a ('I have car') vì tiếng Việt không có mạo từ. Dạng yếu vẫn phải có mặt, chỉ là rất ngắn.

B

an /ən/ và nối /n/ sang nguyên âm

An đứng trước từ bắt đầu bằng ÂM nguyên âm (tính theo âm, không theo chữ). Đọc /ən/ rồi chuyển /n/ sang đầu từ sau: an apple nghe như 'ơ-nap-pồl'. Chữ h câm (hour) vẫn cần an; chữ u đọc /juː/ lại dùng a.

Lưu ý cho người Việt

Đừng ngắt 'an | apple' hay chèn âm tắc họng giữa hai từ như khi nói từng tiếng trong tiếng Việt. Để /n/ trượt thẳng vào nguyên âm.

C

the: /ðə/ trước phụ âm, /ði/ trước nguyên âm

The yếu là /ðə/ trước âm phụ âm và thường là /ði/ trước âm nguyên âm; /i/ tạo một âm lướt /j/ nhẹ nối sang từ sau. Nhiều người Mỹ trẻ dùng /ðə/ ở cả hai trường hợp nên bạn sẽ nghe cả hai, nhưng /ði/ trước nguyên âm vẫn là lựa chọn an toàn.

Khẩu hình

Đầu lưỡi chạm nhẹ mép răng trên và rung cho /ð/; chỉ chạm thoáng qua vì đây là dạng yếu.

Lưu ý cho người Việt

Lỗi phổ biến: đọc the thành 'đờ' /də/ hoặc 'dơ'. Luyện /ð/ nhẹ và nhanh, không cần bật mạnh.

D

Khi nào dùng dạng mạnh /eɪ/ và /ðiː/

Dạng mạnh chỉ xuất hiện khi mạo từ được nhấn: để nói 'nổi tiếng nhất, đúng cái đó' (THE place /ðiː/), để đối chiếu 'một cái' với 'cái đó', hoặc khi ngập ngừng tìm từ ('a… /eɪ/… a ladder'). Ngoài các trường hợp này, dạng mạnh làm câu nghe như bị nhấn sai chỗ.

Lưu ý cho người Việt

Chữ IN HOA chỉ đánh dấu từ được nhấn; khi nói, đọc từ đó cao và dài hơn.

Luyện nghe

Bài tập Unit 82

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    How is 'the' usually pronounced in 'the airport'?

  2. 02

    How is 'the' pronounced in 'the European team'?

  3. 03

    Which phrase needs 'an'?

  4. 04

    In 'I bought a jacket', 'a' is normally…

  5. 05

    In which sentence is 'the' strong /ðiː/?

  6. 06

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  7. 07

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  8. 08

    In natural speech, 'an egg' sounds like…

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I need an hour to finish the essay.

    /aɪ niːd ən aʊr tə ˈfɪnɪʃ ði ˈeseɪ/

    Nối 'an hour' thành 'ə-nour'; the trước essay là /ði/.

  2. Can I have a glass of water?

    /kən aɪ hæv ə ɡlæs əv ˈwɑːt̬ɚ/

    a /ə/ thật ngắn; nhấn GLASS và WAter.

  3. The office is at the end of the hall.

    /ði ˈɑːfɪs ɪz ət ði end əv ðə hɔːl/

    Hai lần /ði/ trước office và end; /ðə/ trước hall.

  4. She's an engineer at a big company.

    /ʃiz ən ˌendʒɪˈnɪr ət ə bɪɡ ˈkʌmpəni/

    Nối 'an engineer' và 'at a' liền mạch, không ngắt.