Level 2 · Unit 86 · Dạng yếu chi tiết
Weak forms of some, than, that and as
Dạng yếu của some, than, that và as
Phân biệt dạng yếu và dạng mạnh của some, than, that, as theo chức năng trong câu, để nói câu so sánh và câu phức trôi chảy hơn.
some: /səm/ khi chỉ 'một ít, vài'
Khi some đứng trước danh từ với nghĩa 'một ít, vài' và không được nhấn, nó đọc /səm/: 'some water' → /səm ˈwɑːt̬ɚ/. Khi some mang nghĩa 'một số (chứ không phải tất cả)', đứng một mình như đại từ, hoặc ở cuối câu, nó đọc mạnh /sʌm/.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt thường đọc mọi some là 'xăm'. Dạng yếu /səm/ ngắn và nhẹ hơn nhiều, dính vào danh từ phía sau.
than /ðən/ trong câu so sánh
Than gần như luôn yếu: /ðən/, nối chặt với tính từ so sánh phía trước: 'taller than me' /ˈtɔːlɚ ðən mi/. Vì yếu nên than nghe gần giống then; ngữ cảnh so sánh (-er, more, less) cho biết đó là than.
Khẩu hình
/ð/ nhẹ, lưỡi chạm răng; /ə/ gần như mất, chỉ còn 'đn'.
Lưu ý cho người Việt
Lỗi: đọc than thành 'đan' mạnh, làm gãy nhịp. Nhấn tính từ và vật được so sánh; than chỉ lướt qua.
that: /ðət/ khi nối câu, /ðæt/ khi chỉ vật
Khi that làm từ nối (I think that…) hoặc đại từ quan hệ (the man that called), nó yếu /ðət/. Khi that là từ chỉ định (that car, that's…) hoặc đại từ ('I know that.'), nó luôn mạnh /ðæt/. Một câu có thể chứa cả hai loại.
Lưu ý cho người Việt
Mẹo: nếu bỏ that mà câu vẫn đúng (I think it's fine), đó là that yếu.
as /əz/ trong as…as và các cụm cố định
As yếu là /əz/ trong so sánh bằng và các cụm như as soon as, as well as, as far as. /z/ cuối rung và thường nối vào nguyên âm phía sau. Chỉ đọc mạnh /æz/ khi được nhấn.
Lưu ý cho người Việt
Giữ /z/, không phải /s/: as đọc 'ờz', không phải 'át' hay 'ách'.
Luyện nghe
Bài tập Unit 86
Đã trả lời 0/8
- 01
In 'She said that she was tired', 'that' is…
- 02
Which 'that' is strong /ðæt/?
- 03
In 'Some students like it, and some don't', 'some' is…
- 04
In 'Could I get some juice?', 'some' is…
- 05
How is 'than' said in 'It's cheaper than the other one'?
- 06
In 'as tall as his dad', how many weak /əz/ do you hear?
- 07
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 08
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
This one is lighter than that one.
/ðɪs wʌn ɪz ˈlaɪt̬ɚ ðən ðæt wʌn/
than yếu /ðən/, nhưng that chỉ định thì mạnh /ðæt/.
Call me as soon as you get home.
/kɔːl mi əz suːn əz jə ɡet hoʊm/
Hai as đều /əz/; nhấn SOON và HOME.
I think that you should try some soup.
/aɪ θɪŋk ðət jə ʃʊd traɪ səm suːp/
that nối yếu /ðət/, some yếu /səm/.
She's as busy as her brother.
/ʃiz əz ˈbɪzi əz ɚ ˈbrʌðɚ/
'as her' nối thành 'ə-zơr' (rơi /h/).