Level 2 · Unit 87 · Dạng yếu chi tiết

Strong forms at the end and for emphasis

Dạng mạnh ở cuối câu và khi nhấn mạnh

Biết khi nào từ chức năng phải đọc mạnh (cuối câu, câu trả lời ngắn, đối chiếu, nhấn mạnh) và phân biệt can với can't bằng nguyên âm và trọng âm.

dạng mạnh · can /kən/ – can't /kænt/
A

Giới từ ở cuối câu luôn mạnh

Khi giới từ đứng cuối câu (câu hỏi Wh-, mệnh đề quan hệ), nó không có từ nào phía sau để dựa vào nên đọc mạnh với nguyên âm đầy đủ: from /frʌm/, for /fɔːr/, at /æt/, to /tuː/, of /ʌv/. Tuy mạnh, nó thường vẫn không phải điểm nhấn chính của câu.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt đôi khi nói nhỏ dần đến mất giới từ cuối câu. Hãy đọc trọn và giữ phụ âm cuối: /m/ của from, /r/ của for, /v/ của of.

B

Trợ động từ trong câu trả lời ngắn và câu hỏi ngắn

Trợ động từ và động từ khuyết thiếu đứng cuối câu (Yes, I can. / I think she has. / Oh, are you?) luôn mạnh. So sánh: 'I can swim' có can yếu /kən/, còn 'Yes, I can' có can mạnh /kæn/.

Lưu ý cho người Việt

Cuối câu không bao giờ dùng dạng rút gọn: nói 'Yes, I am', không nói 'Yes, I'm'.

C

can và can't: nghe bằng nguyên âm và trọng âm

Trong tiếng Mỹ, /t/ cuối của can't thường không bật hơi hoặc bị nuốt, nên đừng dựa vào /t/. Hãy dựa vào nguyên âm: can khẳng định yếu /kən/, không nhấn; can't luôn mạnh /kænt/, được nhấn, với /æ/ rõ và dài. So sánh 'I can GO' và 'I CAN'T go'.

Khẩu hình

can't: hạ hàm, mở miệng rộng cho /æ/; can yếu: miệng gần như không mở, chỉ còn 'kn'.

Lưu ý cho người Việt

Nếu bạn nói can khẳng định mà nhấn thành /kæn/, người Mỹ dễ hiểu thành can't. Muốn nói 'có thể', hãy đọc can thật nhẹ và nhấn động từ chính.

D

Nhấn từ chức năng để đối chiếu hoặc khẳng định

Bất kỳ từ chức năng nào cũng có thể được nhấn khi người nói muốn đối chiếu (It's FOR you, not FROM you) hoặc bác bỏ ý người khác (I DID call!). Do/does/did được thêm vào câu khẳng định để nhấn mạnh (She DOES work hard).

Lưu ý cho người Việt

Chữ IN HOA đánh dấu từ nhấn; khi luyện, nói từ đó cao hơn, dài hơn và to hơn một chút.

Luyện nghe

Bài tập Unit 87

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    In 'Yes, they can.', 'can' is…

  4. 04

    Which sentence ends with a strong 'at'?

  5. 05

    In 'Who is the gift from?', 'from' is pronounced…

  6. 06

    A: You didn't lock the door. B: I DID lock it! Why is 'did' stressed?

  7. 07

    Which 'to' is strong /tuː/?

  8. 08

    In fast American speech, what is the best clue that you heard 'can't'?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. What are you looking for?

    /wʌt̬ ɚ jə ˈlʊkɪŋ fɔːr/

    for cuối câu đọc trọn /fɔːr/, giữ /r/.

  2. I can't come today, but I can come tomorrow.

    /aɪ kænt kʌm təˈdeɪ bət aɪ kən kʌm təˈmɑːroʊ/

    can't mạnh với /æ/ rõ; can thứ hai yếu /kən/.

  3. Yes, I have. Have you?

    /jes aɪ hæv hæv juː/

    Cả hai have đều mạnh /hæv/ vì là câu trả lời và câu hỏi ngắn.

  4. I do like it, I promise.

    /aɪ duː laɪk ɪt aɪ ˈprɑːmɪs/

    Nhấn DO để khẳng định; giọng xuống ở PROmise.