Level 2 · Unit 85 · Dạng yếu chi tiết

Weak forms of auxiliaries (have, was, do, does)

Dạng yếu của trợ động từ (have, was, do, does)

Đọc và nhận ra have, has, had, was, were, do, does ở dạng yếu trong câu, và chuyển sang dạng mạnh trong câu trả lời ngắn, phủ định và khi nhấn mạnh.

/əv/ · /wəz/ · /wɚ/ · /də/ · /dəz/
A

have, has, had: /əv/, /əz/, /əd/ hoặc dạng rút gọn

Khi là trợ động từ (thì hoàn thành), have/has/had không nhấn: /əv/, /əz/, /əd/, và thường rút thành 've, 's, 'd. Sau động từ khuyết thiếu, have gần như chỉ còn /əv/: could have → /ˈkʊd əv/. Lưu ý: have là động từ chính (have lunch) thì thường đọc đầy đủ /hæv/.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay bỏ luôn 've/'s/'d vì không nghe ra, thành 'I finished' hay 'She gone'. Dạng yếu ngắn nhưng mang nghĩa ngữ pháp, phải có.

B

was /wəz/ và were /wɚ/

Was yếu là /wəz/, were yếu là /wɚ/, dùng khi đứng giữa câu và không nhấn. Hai từ này rất ngắn nên dễ bị nghe sót; were gần như chỉ còn một âm 'wơr'.

Khẩu hình

/wəz/: tròn môi nhanh cho /w/, thả lỏng /ə/, kết thúc bằng /z/ rung.

Lưu ý cho người Việt

Giữ /z/ cuối của was; đổi thành /s/ hay bỏ đi khiến was nghe lẫn với 'what'.

C

do /də/ và does /dəz/ trong câu hỏi

Trong câu hỏi, do và does gần như luôn yếu: 'Do you…?' → /də jə/, 'Where does she…?' → /wer dəz ʃi/. Nói nhanh, 'do you' còn rút thành /djə/ (unit 92). Trọng âm rơi vào từ nội dung, không phải trợ động từ.

Lưu ý cho người Việt

Nhấn DO trong câu hỏi thường ('DO you like it?') nghe như đang nghi ngờ hoặc tranh cãi. Hãy nhấn từ nội dung: 'do you LIKE it?'.

D

Dạng mạnh: trả lời ngắn, phủ định, nhấn mạnh

Trợ động từ đọc mạnh khi đứng cuối câu (Yes, I have. /hæv/), ở dạng phủ định (wasn't /ˈwʌzənt/, doesn't /ˈdʌzənt/) và khi được nhấn để khẳng định ('I DO care' /duː/). Đây là quy luật chung: từ chức năng ở cuối câu không thể yếu (unit 87).

Luyện nghe

Bài tập Unit 85

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    In 'Where do you live?', 'do' is pronounced…

  2. 02

    In 'Yes, she does.', 'does' is…

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    'I should have called.' How does 'should have' usually sound?

  6. 06

    Which 'have' is normally strong?

  7. 07

    In 'It was raining', 'was' sounds like…

  8. 08

    Which sentence ends with a strong auxiliary?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. What do you usually do on weekends?

    /wʌt̬ də jə ˈjuːʒuəli duː ɑːn ˈwiːkendz/

    'What do you' nói nhanh, nhẹ; do thứ hai là động từ chính nên rõ.

  2. I've already had lunch, thanks.

    /aɪv ɔːlˈredi hæd lʌntʃ θæŋks/

    Giữ /v/ của I've; had là động từ chính nên đọc rõ.

  3. Where were you last night?

    /wer wɚ jə læst naɪt/

    were /wɚ/ rất ngắn; nhấn LAST NIGHT.

  4. It was cold, but it was fun.

    /ɪt wəz koʊld bət ɪt wəz fʌn/

    Hai lần was đều /wəz/; nhấn COLD và FUN.