Level 2 · Unit 88 · Dạng yếu chi tiết
Hearing weak forms at natural speed
Nghe dạng yếu ở tốc độ tự nhiên
Nhận ra các chuỗi dạng yếu dính liền (and, or, but, of the, should have…) khi người Mỹ nói nhanh, và dùng từ nội dung cùng ngữ pháp để suy ra phần nghe không rõ.
and /ən/, or /ɚ/, but /bət/
Ba liên từ này hầu như luôn yếu: and → /ən/ hoặc chỉ /n/, or → /ɚ/, but → /bət/ với /t/ không bật. Trong các cặp từ cố định, chúng gần như biến mất: 'salt and pepper' nghe như 'salt-n-pepper'.
Lưu ý cho người Việt
Khi nghe một tiếng 'n' hay 'ơr' ngắn giữa hai danh từ, gần như chắc chắn đó là and hoặc or.
Chuỗi từ chức năng dính liền: of the, in a, for a
Khi hai, ba từ chức năng đứng cạnh nhau, chúng hợp thành một khối không nhấn: 'out of the' /ˈaʊt̬ əv ðə/, 'in a' /ɪn ə/ ('i-nơ'), 'for a' /fɚ ə/. Hãy nghe cả khối như một âm tiết yếu, đừng cố tách từng từ.
Lưu ý cho người Việt
Mẹo: đếm nhịp theo từ nội dung (MIDdle, NIGHT). Phần nằm giữa hai nhịp, dù nhiều từ đến đâu, cũng bị nén lại.
should have, would have, must have
Modal + have + V3 khi nói nhanh thành /ˈʃʊd əv/, /ˈwʊd əv/, /ˈmʌst əv/, thậm chí 'shoulda', 'woulda'. Người học hay không nghe ra have nên hiểu sai thì. Nếu thấy động từ sau ở dạng V3 (been, gone, told), hãy đoán có have yếu phía trước.
Lưu ý cho người Việt
Khi tự nói, /əv/ là đủ; không cần đọc rõ /hæv/, nhưng cũng đừng bỏ mất.
Chiến lược nghe: bám vào từ nội dung
Ở tốc độ tự nhiên, bạn sẽ không nghe rõ từng từ chức năng, và người bản xứ cũng không nghe rõ. Họ nắm các từ nội dung được nhấn rồi dùng ngữ pháp để suy ra phần còn lại. Hãy luyện nghe theo nhịp: bắt từ nhấn trước, sau đó điền a, the, of, to, have.
Lưu ý cho người Việt
Khi luyện nghe, thử chép lại chỉ các từ nhấn trước, rồi nghe lại để điền từ chức năng. Đây là cách nhanh nhất để quen tốc độ thật.
Luyện nghe
Bài tập Unit 88
Đã trả lời 0/8
- 01
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 02
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 03
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 04
In fast speech, 'shoulda gone' means…
- 05
You hear 'a glassa water'. Which small word is hidden?
- 06
'I'll be there in a sec.' In fast speech, 'in a' sounds like…
- 07
Which words are normally stressed in 'She took a book from the shelf'?
- 08
In 'more or less', 'or' is usually…
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Đọc to đoạn văn
A Busy Morning
Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.
I got up at six and had a cup of tea and some toast. Then I looked for my keys for ten minutes, but they were in the pocket of my coat. By the time I got to the station, the train was already there. I ran as fast as I could and jumped in just as the doors closed. I should have left the house earlier, but at least I was on time for work.
Nhấn các từ nội dung (GOT UP, SIX, TEA, TOAST, KEYS, POCKet, COAT…) và nói lướt a /ə/, of /əv/, for /fɚ/, the /ðə/, was /wəz/, as /əz/, should have /ˈʃʊd əv/. Ngắt nhẹ ở dấu phẩy, xuống giọng ở cuối mỗi câu.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
Would you like tea or coffee?
/wʊd jə laɪk tiː ɚ ˈkɔːfi/
or yếu /ɚ/; lên giọng ở tea, xuống ở coffee.
I should have called you last night.
/aɪ ˈʃʊd əv kɔːld jə læst naɪt/
'should have' thành 'should-uv'; giữ /d/ của called.
She's in the kitchen with the kids.
/ʃiz ɪn ðə ˈkɪtʃən wɪð ðə kɪdz/
Chỉ nhấn KITchen và KIDS; phần còn lại lướt nhanh.
Wait for me at the end of the street.
/weɪt fɚ mi ət ði end əv ðə striːt/
Nhấn WAIT, END, STREET; for, at, of, the đều yếu.