Level 3 · Unit 129 · Trôi chảy và shadowing

Self-correction and rephrasing

Tự sửa lỗi và diễn đạt lại

Biết sửa lỗi ngay trong câu một cách gọn gàng, diễn đạt lại khi người nghe chưa hiểu, và nói vòng khi quên từ, với ngữ điệu tự nhiên.

sorry, I mean · in other words · paraphrase
A

Sửa ngay trong câu: "sorry, I mean..."

Khi nói nhầm, người bản xứ không dừng lâu hay bắt đầu lại cả câu. Họ chèn một cụm ngắn như "sorry", "I mean", "no, wait" rồi nói ngay từ đúng. Cụm chèn được đọc nhanh và thấp giọng như lời chú thích; từ được sửa thì được NHẤN mạnh, giọng lên cao rồi rơi xuống.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay nói "sorry, sorry" rồi đọc lại từ đầu câu, hoặc cười ngượng và im lặng. Hãy sửa gọn trong một nhịp: cụm chèn ngắn + từ đúng được nhấn.

B

Diễn đạt lại khi người nghe chưa hiểu

Nếu thấy người nghe bối rối, hãy dùng cụm báo hiệu rồi nói lại bằng từ đơn giản hơn: "What I mean is...", "In other words...", "Let me put it another way.", "Basically...". Khi diễn đạt lại, nói chậm hơn một chút và nhấn vào từ khóa mới.

Lưu ý cho người Việt

Đừng chỉ nói lại y hệt câu cũ to hơn. Đổi từ, rút gọn câu và nhấn vào ý chính.

C

Quên từ: nói vòng thay vì im lặng

Khi không nhớ một từ, hãy mô tả nó: công dụng ("the thing you use to..."), loại ("it's a kind of..."), hoặc giống cái gì ("it's like a..."). Cụm "What's the word?" giữ lượt nói trong lúc bạn nghĩ. Người nghe thường sẽ giúp bạn tìm từ.

Lưu ý cho người Việt

Tránh chêm từ tiếng Việt hoặc im lặng quá lâu. Một câu mô tả đơn giản giúp cuộc hội thoại tiếp tục.

D

Tự sửa phát âm của chính mình

Nếu nhận ra mình phát âm sai làm người nghe hiểu nhầm, hãy nói lại từ đó chậm và rõ hơn, nhấn đúng âm tiết, kéo dài nguyên âm dài hoặc bật rõ âm cuối. Đây là cách người bản xứ cũng làm khi bị nghe nhầm.

Khẩu hình

Khi nói lại, làm khẩu hình rõ hơn: kéo môi sang hai bên cho /iː/, bật rõ phụ âm cuối.

Lưu ý cho người Việt

Đừng sợ phải sửa. Sửa ngắn gọn, tự tin nghe chuyên nghiệp hơn nhiều so với lờ đi lỗi và để người nghe hiểu sai.

Luyện nghe

Bài tập Unit 129

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    "The meeting is at ten, sorry, I mean eleven." Which word gets the strongest stress?

  2. 02

    How is a correction phrase like "sorry, I mean" usually said?

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Your listener looks confused. Which phrase is the best way to start rephrasing?

  5. 05

    You forgot the word "ladder". Which paraphrase helps most?

  6. 06

    Trọng âm chính của dessert rơi vào âm tiết nào?

  7. 07

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  8. 08

    Trọng âm chính của paraphrase rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Đọc to đoạn văn

Explaining my job

Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.

Yesterday I tried to explain my job to my grandmother. I said I work in marketing. She looked confused, so I tried again. In other words, I help companies sell things. Still nothing. All right, let me put it another way, I said. You know the ads you see on television? I help make those. Wait, no, that's not quite right. I don't make the ads, I plan where they appear. She smiled and said, so you watch television all day. Well, sort of, I told her.

Đọc các cụm sửa và diễn đạt lại (in other words, let me put it another way, wait, no) nhanh hơn và hơi thấp giọng. Nhấn vào ý mới: sell things, make those, plan, appear. Câu của bà đọc chậm, giọng vui.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. The train leaves at seven, sorry, I mean eight.

    /ðə treɪn liːvz ət ˈsevən ˈsɑːri aɪ miːn eɪt/

    "sorry, I mean" nhanh và thấp; nhấn mạnh "eight".

  2. What I'm trying to say is that we need a better plan.

    /wʌt aɪm ˈtraɪɪŋ tə seɪ ɪz ðət wi niːd ə ˈbet̬ɚ plæn/

    "trying to" nối liền; nhấn "better plan".

  3. It's a kind of small knife that you use in the kitchen.

    /ɪts ə kaɪnd əv smɔːl naɪf ðət ju juːz ɪn ðə ˈkɪtʃən/

    Chữ k trong knife câm; giữ /f/ cuối.

  4. Sorry, let me start again, that didn't come out right.

    /ˈsɑːri let mi stɑːrt əˈɡen ðæt ˈdɪdənt kʌm aʊt raɪt/

    "come out" nối thành /kʌmaʊt/.