Level 3 · Unit 128 · Trôi chảy và shadowing
Fillers and hesitation (um, well, you know)
Từ đệm và ngập ngừng tự nhiên (um, well, you know)
Biết ngập ngừng đúng kiểu người Mỹ bằng uh, um, well, you know, I mean thay vì "ờ", im lặng hay lặp từ, và biết dùng chúng vừa phải.
Uh và um: âm ngập ngừng của người Mỹ
Khi cần thời gian nghĩ, người Mỹ không im lặng lâu mà phát ra "uh" /ʌ/ hoặc "um" /ʌm/, giọng ngang, hơi kéo dài. Nghiên cứu hội thoại cho thấy "uh" thường báo hiệu ngừng ngắn, còn "um" báo hiệu ngừng lâu hơn. Chúng giúp người nghe biết bạn chưa nói xong, nên họ không chen vào.
Khẩu hình
Miệng hé vừa, lưỡi thả lỏng ở giữa như âm /ʌ/ đã học ở Level 1; với "um" thì khép môi lại và ngân nhẹ /m/ qua mũi.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt hay ngập ngừng bằng "ờ" với giọng đi xuống hoặc "ơ" lên cao, hoặc lặp lại nửa từ ("sta- sta- station"). Hãy thay bằng "uh" giọng ngang. Lưu ý: phần chấm điểm nói thường bỏ qua uh/um, nên bài luyện nói dùng các từ đệm khác.
Well, so, let me see: mở đầu để lấy thời gian
"Well" ở đầu câu trả lời báo hiệu bạn đang cân nhắc, hoặc câu trả lời không đơn giản là có/không. "So" dùng để bắt đầu hay quay lại chủ đề, "Let me see" và "Let me think" cho bạn vài giây một cách lịch sự. Đọc nhẹ, hơi kéo dài, rồi ngắt một nhịp ngắn.
Khẩu hình
"Well": tròn môi cho /w/, mở ra /e/, rồi đầu lưỡi chạm lợi trên cho /l/ tối (dark l), cuống lưỡi nâng nhẹ.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt hay đọc "well" thành "quen" hoặc "oen" (mất /l/). Hãy để đầu lưỡi chạm lợi ở cuối từ. Đừng lên giọng ở "well" như đang hỏi.
You know, I mean, kind of, like
"You know" rút gọn thành /jə noʊ/, dùng để kéo người nghe vào câu chuyện. "I mean" dùng để giải thích rõ hơn hoặc sửa ý vừa nói. "Kind of" thường nghe như "kinda" /ˈkaɪndə/, làm câu nói mềm hơn. "Like" rất phổ biến trong văn nói thân mật của người trẻ. Các cụm này đọc nhanh, nhẹ, thấp giọng hơn phần chính của câu.
Lưu ý cho người Việt
Dùng vừa phải. Trong phỏng vấn hay thuyết trình, hạn chế "like" và "you know"; một vài "well" hoặc "let me think" nghe chuyên nghiệp hơn nhiều.
Kéo dài từ và ngừng đúng chỗ
Khi đang tìm từ, người bản xứ hay kéo dài từ ngay trước chỗ ngập ngừng: "the" đọc thành /ðiː/, "a" thành /eɪ/, "and" kéo dài. Chỗ ngừng tự nhiên nằm giữa các cụm từ, trước danh từ hoặc thông tin mới, không phải giữa một từ.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt hay ngắt ở giữa từ hoặc bắt đầu lại cả câu. Hãy giữ nhịp: kéo dài từ nhỏ, ngừng một chút, rồi nói tiếp phần còn lại.
Luyện nghe
Bài tập Unit 128
Đã trả lời 0/8
- 01
Which filler usually signals a LONGER pause?
- 02
A: "Did you enjoy the trip?" B: "Well..." What does "Well" most likely signal?
- 03
A speaker hesitates right after "the" while looking for a word. How is "the" often pronounced?
- 04
How is "you know" usually pronounced in fast American speech?
- 05
Where is the most natural place to hesitate?
- 06
B: "It's not expensive. ___, it's cheaper than the other one." Which filler fits best?
- 07
Trọng âm chính của hesitation rơi vào âm tiết nào?
- 08
Trọng âm chính của basically rơi vào âm tiết nào?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Đọc to đoạn văn
My lazy weekend
Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.
So, what did I do last weekend? Well, let me see. On Saturday I stayed home and, you know, just cleaned the apartment. I mean, it was a real mess. Then on Sunday a friend called and asked if I wanted to go hiking. I said yes, but, well, I kind of regretted it halfway up the hill. It was really steep. Still, the view at the top was, you know, totally worth it.
Mỗi dấu phẩy quanh "well", "you know", "I mean" là một chỗ ngắt ngắn. Đọc các từ đệm nhanh và thấp giọng, nhấn vào từ mang nghĩa: mess, hiking, regretted, steep, worth. Đừng lên giọng ở "well".
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
Well, let me think about that for a second.
/wel let mi θɪŋk əˈbaʊt ðæt fɚ ə ˈsekənd/
Ngắt nhẹ sau "Well"; "for a" đọc yếu /fɚ ə/.
It was, you know, a bit more expensive than I expected.
/ɪt wʌz jə noʊ ə bɪt mɔːr ɪkˈspensɪv ðən aɪ ɪkˈspektɪd/
"you know" nói nhanh, thấp giọng; nhấn "more" và "-pen-".
I mean, it's not bad, it's just not what I wanted.
/aɪ miːn ɪts nɑːt bæd ɪts dʒʌst nɑːt wʌt aɪ ˈwɑːntɪd/
Giữ âm cuối /t/ trong "not", "just", /d/ trong "bad".
So, here's the thing, we're running out of time.
/soʊ hɪrz ðə θɪŋ wɚ ˈrʌnɪŋ aʊt əv taɪm/
Nối "running out of" thành một cụm; nhấn "time".