Level 3 · Unit 114 · Ngữ điệu hội thoại

Polite and rude intonation

Ngữ điệu lịch sự và ngữ điệu thô lỗ

Hiểu vì sao cùng một câu có thể nghe lịch sự hay thô lỗ, và biết dùng biên độ giọng, giọng lên nhẹ, từ làm mềm để nhờ vả, từ chối và phàn nàn một cách khéo léo.

biên độ giọng · làm mềm
A

Biên độ giọng quyết định độ thân thiện

Như ở Level 1, giọng rộng nghe thân thiện, giọng hẹp nghe lạnh. Ở tình huống giao tiếp thật, điều này càng quan trọng: nhân viên nói 'Can I help you?' với giọng phẳng sẽ bị coi là thiếu nhiệt tình. Người nghe bản xứ đánh giá thái độ qua giọng nhanh hơn qua từ ngữ.

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Việt dùng thanh điệu cho nghĩa từ, nên nhiều người học giữ câu tiếng Anh rất phẳng. Với người Mỹ, điều đó nghe như mệt mỏi hoặc khó chịu.

B

Nhờ vả: câu hỏi và giọng lên nhẹ

Mệnh lệnh ngắn với giọng xuống mạnh nghe như ra lệnh, kể cả khi có 'please'. Để lịch sự, dùng câu hỏi (Could you...? Would you mind...?) và lên nhẹ ở cuối. Nếu dùng 'please', đặt ở cuối câu và lên nhẹ nghe mềm hơn đặt ở đầu với giọng xuống.

Lưu ý cho người Việt

Dịch thẳng 'Cho em ly nước' thành 'Give me water' nghe rất cộc. Hãy dùng 'Could I have some water?' với giọng lên nhẹ.

C

Trả lời ngắn: đừng chỉ nói 'Yes' hay 'No'

Một chữ 'No.' xuống mạnh nghe lạnh lùng, thậm chí khó chịu. Người bản xứ thường thêm từ làm mềm (thank you, I'm afraid, sorry) và dùng giọng ấm. Khi từ chối, giọng xuống–lên ở 'afraid' hay 'sorry' giúp lời từ chối nhẹ nhàng hơn.

Lưu ý cho người Việt

Mất /t/ cuối trong 'can't' là lỗi rất nguy hiểm: người nghe có thể hiểu ngược nghĩa. Hãy kéo dài nhẹ /æ/ và giữ /t/.

D

Phàn nàn và sửa lỗi khéo léo

Khi phàn nàn, người bản xứ thường mở đầu bằng 'Excuse me' hoặc 'Sorry, but', dùng từ giảm nhẹ (I think, a little, might) và giọng xuống–lên. Câu phủ định thẳng với giọng xuống mạnh ('This is wrong.') nghe như đang tấn công người nghe.

Lưu ý cho người Việt

Giữ /d/ cuối trong 'ordered' /ˈɔːrdɚd/; nếu mất, câu thành thì hiện tại và nghe lạ.

Luyện nghe

Bài tập Unit 114

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Which version of 'Can I help you?' sounds the most friendly?

  2. 02

    'Close the door.' said with a short, sharp fall sounds...

  3. 03

    A waiter asks, 'Would you like dessert?' Which answer sounds most polite?

  4. 04

    Your food is not what you ordered. Which is the most polite start?

  5. 05

    Why can Vietnamese learners sound rude without meaning to?

  6. 06

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  7. 07

    Trọng âm chính của impolite rơi vào âm tiết nào?

  8. 08

    Trọng âm chính của apologize rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Đọc to đoạn văn

At the front desk

Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.

Good evening. I have a room booked for two nights. Thank you. Oh, excuse me, I think there might be a small problem. I asked for a quiet room, but this one is right next to the elevator. Would it be possible to change it? Oh, you can move me to the top floor? Wonderful, thank you so much. You've been really helpful.

Giọng rộng, ấm từ đầu đến cuối. 'I think there might be a small problem' nói chậm, xuống–lên nhẹ ở 'problem'. 'Would it be possible...' lên nhẹ ở cuối. 'Wonderful' phải cao và vui, không được phẳng kẻo nghe như mỉa mai.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Excuse me, would you mind turning the music down a little?

    /ɪkˈskjuːz mi wʊd jə maɪnd ˈtɝːnɪŋ ðə ˈmjuːzɪk daʊn ə ˈlɪt̬əl/

    Giọng mềm, lên nhẹ ở 'little'; 'little' có t bật nhẹ /t̬/.

  2. I'm sorry, but I think you're sitting in my seat.

    /aɪm ˈsɑːri bət aɪ θɪŋk jɚ ˈsɪt̬ɪŋ ɪn maɪ siːt/

    Xuống–lên ở 'sorry'; nhấn 'my', giữ /t/ cuối 'seat'.

  3. Thank you so much, that's really kind of you.

    /θæŋk juː soʊ mʌtʃ ðæts ˈrɪli kaɪnd əv juː/

    Biên độ rộng, 'much' và 'kind' cao rồi xuống.

  4. No, I'm afraid I can't come tonight, but thanks for asking.

    /noʊ aɪm əˈfreɪd aɪ kænt kʌm təˈnaɪt bət θæŋks fɚ ˈæskɪŋ/

    Giữ rõ /nt/ trong 'can't'; giọng ấm ở 'thanks for asking'.