Level 3 · Unit 115 · Nói đoạn dài

Pausing and pacing

Ngừng nghỉ và nhịp độ nói

Chia câu thành các nhóm ý và ngừng đúng chỗ, dùng khoảng lặng để nhấn mạnh, nói chậm ở thông tin quan trọng và nhanh hơn ở phần phụ, thay cho việc đọc từng từ hay lấp chỗ trống bằng 'ờ'.

nhóm ý · khoảng ngừng · tốc độ
A

Ngừng ở ranh giới nhóm ý

Như đã học ở Level 1, câu dài được chia thành các nhóm ý (thought groups). Ở mức nâng cao, hãy chú ý: khoảng ngừng thường nằm sau mệnh đề phụ ở đầu câu, hai bên phần chèn thêm thông tin, và trước 'but', 'because' trong câu dài. Mỗi nhóm thường có một từ được nhấn chính.

Khẩu hình

Lấy hơi ngắn ở chỗ ngừng; đừng để hết hơi giữa một nhóm ý.

Lưu ý cho người Việt

Dấu phẩy là gợi ý tốt, nhưng không phải lúc nào cũng có. Hãy hỏi: 'Nhóm từ này có tạo thành một ý nhỏ không?'

B

Khoảng lặng để nhấn mạnh

Một khoảng ngừng ngay trước từ quan trọng khiến người nghe chú ý và chờ đợi. Người thuyết trình, MC, người kể chuyện dùng kỹ thuật này rất nhiều. Khoảng ngừng có chủ ý này dài hơn một chút so với ngừng thông thường.

Lưu ý cho người Việt

Đừng lạm dụng: nếu câu nào cũng có khoảng ngừng kịch tính, người nghe sẽ thấy mệt và giả tạo.

C

Chậm ở chỗ quan trọng, nhanh ở phần phụ

Người nói tự nhiên không giữ một tốc độ. Họ chậm lại ở thông tin mới, số liệu, thời gian, địa điểm và ý chính; nói nhanh và thấp hơn ở phần chèn hoặc thông tin người nghe đã biết (as you know, by the way). Sự thay đổi tốc độ này giúp người nghe biết đâu là trọng tâm.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt khi hồi hộp thường nói nhanh đều, kể cả phần quan trọng. Hãy đánh dấu trước những từ cần nói chậm.

D

Lỗi hay gặp: ngừng sai chỗ và lấp chỗ trống

Có ba lỗi phổ biến: đọc từng từ một (ngừng sau mỗi từ), ngừng giữa những từ phải đi liền (a | cup, want to | go, in the | morning), và lấp khoảng lặng bằng 'ờ', 'uh' liên tục. Hãy đọc các cụm dưới đây liền một hơi, nối âm với nhau.

Lưu ý cho người Việt

Một khoảng lặng ngắn nghe tự tin hơn nhiều so với 'uh... uh...'. Tập dừng im lặng, không phát ra âm nào.

Luyện nghe

Bài tập Unit 115

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Where is the most natural pause? 'After the meeting we went for lunch.'

  2. 02

    Where should you NOT pause?

  3. 03

    'My brother, who works in a bank, is very busy.' How many thought groups does it have?

  4. 04

    Which part should you say more slowly?

  5. 05

    Instead of saying 'uh' again and again, a confident speaker usually...

  6. 06

    A host says 'The winner is... (long pause) our team!' The pause is used to...

  7. 07

    Trọng âm chính của important rơi vào âm tiết nào?

  8. 08

    Trọng âm chính của emphasis rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Đọc to đoạn văn

Learning to slow down

Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.

When I started learning English, I spoke very fast, because I was nervous. My teacher gave me some simple advice. Slow down, she said, and give your listener time to think. Speak in short groups of words, and pause between them. Say the key words a little more slowly. At first, the silence felt strange, almost uncomfortable. But after a few weeks, people understood me much better. Now, when I feel nervous, I take a breath, I pause, and then I continue.

Ngừng ở mỗi dấu phẩy và dấu chấm, lấy hơi ở dấu chấm. Chậm lại ở 'Slow down', 'key words', 'much better'. 'she said' nói nhanh, thấp như phần chèn. Câu cuối: ngừng rõ sau 'I take a breath' và 'I pause' để minh họa đúng điều câu nói.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. When the lesson ended, everyone went outside to enjoy the sun.

    /wen ðə ˈlesən ˈendɪd ˈevriwʌn went ˌaʊtˈsaɪd tə ɪnˈdʒɔɪ ðə sʌn/

    Ngừng sau 'ended'; nhóm sau đọc liền một hơi, nhấn 'outside' và 'sun'.

  2. My neighbor, who has two dogs, never seems to sleep.

    /maɪ ˈneɪbɚ huː həz tuː dɔːɡz ˈnevɚ siːmz tə sliːp/

    Ba nhóm: My neighbor | who has two dogs | never seems to sleep. Phần giữa hơi thấp và nhanh.

  3. The key thing is simple: practice a little every day.

    /ðə kiː θɪŋ ɪz ˈsɪmpəl ˈpræktɪs ə ˈlɪt̬əl ˈevri deɪ/

    Ngừng sau 'simple', rồi nói chậm phần sau.

  4. Please remember, the bus leaves at seven, not at eight.

    /pliːz rɪˈmembɚ ðə bʌs liːvz ət ˈsevən nɑːt ət eɪt/

    Chậm ở 'seven' và 'eight'; ngừng ngắn sau 'remember' và 'seven'.