Level 3 · Unit 117 · Nói đoạn dài
Telling a story
Kể chuyện
Kể một câu chuyện ngắn hấp dẫn: dẫn dắt bối cảnh, tạo kịch tính bằng tốc độ và khoảng lặng, đổi giọng khi thuật lời nhân vật, kết thúc rõ ràng và phản hồi tự nhiên khi nghe người khác kể.
Mở đầu và dựng bối cảnh
Câu chuyện thường mở bằng một cụm thời gian hoặc một câu 'mồi' gây tò mò. Cụm thời gian đầu câu có giọng ngang hoặc hơi lên (còn tiếp). Phần tả bối cảnh nói với tốc độ đều, thoải mái, để người nghe hình dung.
Lưu ý cho người Việt
Kể chuyện quá khứ là lúc người Việt dễ quên đuôi -ed nhất. 'happened' /ˈhæpənd/ phải có /d/ cuối.
Tạo kịch tính: chậm lại, hạ giọng, ngừng
Ngay trước khoảnh khắc quan trọng, người kể chuyện chậm lại, hạ giọng hoặc nói nhỏ hơn, rồi ngừng. Sau đó, sự kiện chính có thể được nói to và nhanh hơn để tạo bất ngờ. Sự tương phản về tốc độ và âm lượng là chìa khóa.
Lưu ý cho người Việt
Người học thường kể với một tốc độ duy nhất, nên câu chuyện nghe như đọc danh sách. Hãy đánh dấu chỗ cần chậm và chỗ cần ngừng.
Thuật lời nhân vật: đổi giọng
Khi trích lời nhân vật, người kể thường đổi cao độ, tốc độ hoặc cảm xúc để phân biệt với lời dẫn. Trong tiếng Mỹ thân mật, 'he goes' và 'I was like' thường được dùng thay cho 'he said', 'I said'. Phần lời dẫn đọc nhanh, nhẹ; phần trích lời mới là trọng tâm.
Lưu ý cho người Việt
'I was like' chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, không dùng trong bài viết hay tình huống trang trọng.
Kết chuyện và phản hồi khi nghe
Câu kết của câu chuyện thường xuống giọng rõ và dứt khoát, đôi khi kèm một câu tổng kết. Khi bạn là người nghe, hãy phản hồi để thể hiện sự quan tâm: câu hỏi mời kể tiếp thường lên giọng, câu cảm thán ngạc nhiên thường bắt đầu rất cao.
Lưu ý cho người Việt
Giữ /st/ trong 'lost'; 'lost my' dễ bị đọc thành 'lot my'.
Luyện nghe
Bài tập Unit 117
Đã trả lời 0/8
- 01
Just before the most exciting moment of a story, a good storyteller often...
- 02
'Last weekend, I went to the beach.' How does the voice usually end on 'Last weekend'?
- 03
In a casual American story, And he goes, 'Wow!' means...
- 04
Which listener reaction asks the storyteller to continue?
- 05
When quoting a character's words, many storytellers...
- 06
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 07
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 08
Trọng âm chính của adventure rơi vào âm tiết nào?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Đọc to đoạn văn
The wrong bus
Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.
Last winter, I visited a small town in the mountains. On the second day, I wanted to see a famous lake, so I got on a bus. I sat by the window and watched the snow. After an hour, I started to worry. There were no other passengers, and the road looked strange. Finally, I asked the driver, is this the bus to the lake? He looked at me, smiled, and said, no, this bus goes back to the city. I couldn't believe it. But then he stopped, called a friend, and his friend drove me all the way to the lake. And that's how I made my first friend in that town.
Chú ý đuôi -ed: visited, wanted, started (/ɪd/); watched, looked, asked, stopped (/t/); smiled, called (/d/). Chậm lại và hạ giọng từ 'After an hour' đến 'looked strange'. Đổi giọng khi hỏi tài xế (lên giọng) và khi tài xế trả lời. Câu cuối xuống giọng dứt khoát.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
You won't believe what happened to me on the way home yesterday.
/jə woʊnt bɪˈliːv wʌt ˈhæpənd tə mi ɑːn ðə weɪ hoʊm ˈjestɚdeɪ/
Câu mồi: nhấn 'believe', giọng hào hứng; giữ /d/ trong 'happened'.
I opened the door, and there was a huge dog sitting on my bed.
/aɪ ˈoʊpənd ðə dɔːr ən ðer wəz ə hjuːdʒ dɔːɡ ˈsɪt̬ɪŋ ɑːn maɪ bed/
Chậm và hạ giọng ở 'I opened the door', ngừng, rồi nói phần bất ngờ to hơn.
She looked at me and said, 'Don't worry, it happens to everyone.'
/ʃi lʊkt ət mi ən sed doʊnt ˈwɝːi ɪt ˈhæpənz tə ˈevriwʌn/
'looked at' nối /lʊktət/; đổi sang giọng dịu cho lời nhân vật.
And that's how I ended up sleeping at the airport.
/ən ðæts haʊ aɪ ˈendɪd ʌp ˈsliːpɪŋ ət ði ˈerpɔːrt/
Câu kết: nối 'ended up' /endɪdʌp/, xuống dứt khoát ở 'airport'.