Level 3 · Unit 108 · Ngữ điệu hội thoại
Showing doubt and uncertainty
Thể hiện sự nghi ngờ và không chắc chắn
Dùng giọng xuống-lên, sự ngập ngừng, và nhấn từ chỉ mức độ chắc chắn (might, probably) để trả lời lấp lửng, có điều kiện, hoặc ngầm ý 'nhưng…' mà không cần nói ra.
Giọng xuống-lên: 'có, nhưng…'
Như đã học ở Level 2, giọng xuống-lên (↘↗) báo hiệu câu chưa trọn ý. Trên một câu trả lời ngắn, nó nghĩa là 'có thể, nhưng tôi còn phân vân' hoặc 'có, với điều kiện'. Giọng xuống hẳn thì nghe chắc chắn hơn.
Lưu ý cho người Việt
Đừng dùng thanh hỏi hay thanh ngã tiếng Việt để thay giọng xuống-lên: cao độ phải trượt mượt trên cả âm tiết nhấn và phần sau nó.
Ngập ngừng tự nhiên: 'Well…', 'Hmm'
Khi chưa chắc, người bản xứ nói chậm lại, kéo dài 'Well…' hoặc 'Hmm', và dùng các cụm rào đón. Khoảng lặng ngắn trước câu trả lời cũng là tín hiệu rằng câu trả lời không hoàn toàn 'có'.
Lưu ý cho người Việt
Phát âm 'sure' là /ʃʊr/, âm đầu /ʃ/ như 'sh', không phải /s/. Đây là lỗi rất hay gặp.
Nhấn từ chỉ mức độ chắc chắn
Khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ là khả năng, người nói nhấn vào động từ khuyết thiếu hoặc trạng từ (might, could, should, probably). Chúng được đọc dạng mạnh và thường có giọng xuống-lên.
Lưu ý cho người Việt
Giữ rõ /t/ hoặc /d/ cuối của might, should, could; nếu mất, người nghe dễ nghe thành 'my', 'shoe'.
Ngầm ý 'nhưng…' không cần nói ra
Một câu khen ngắn kết thúc bằng giọng xuống-lên thường ngầm chứa 'nhưng…'. Người nghe hiểu rằng có mặt khác không tốt, dù người nói lịch sự không nói tiếp.
Lưu ý cho người Việt
Đây là cách phê bình rất lịch sự của người Mỹ. Nếu bạn xuống giọng hẳn, câu sẽ chỉ là lời khen bình thường.
Luyện nghe
Bài tập Unit 108
Đã trả lời 0/8
- 01
A: 'Will you come to the party?' B: 'Perhaps.' (fall-rise). B probably means…
- 02
A: 'Did you like the movie?' B: 'The music was good…' (fall-rise). What is B suggesting?
- 03
Which reply sounds the most uncertain?
- 04
In 'It might be closed today', which word does a doubtful speaker often stress?
- 05
Cụm nào giúp bạn trả lời lấp lửng, không nói Có hay Không dứt khoát?
- 06
What does a slow, drawn-out 'Well…' at the start of an answer usually signal?
- 07
A: 'Is the shop open on Sundays?' B: 'I think so.' Which intonation shows B is not completely sure?
- 08
Trọng âm chính của certainly rơi vào âm tiết nào?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
Well, I'm not completely sure, but I think the store closes at nine.
/wel aɪm nɑːt kəmˈpliːtli ʃʊr bət aɪ θɪŋk ðə stɔːr ˈkloʊzɪz ət naɪn/
Kéo dài 'Well'; giọng xuống-lên ở 'sure' trước 'but'.
It might be a good idea, but we should probably check the cost first.
/ɪt maɪt bi ə ɡʊd aɪˈdiːə bət wi ʃʊd ˈprɑːbəbli tʃek ðə kɔːst fɝːst/
Nhấn MIGHT; giữ /st/ cuối ở 'cost' và 'first'.
I could be wrong, but I don't think the train stops here.
/aɪ kʊd bi rɔːŋ bət aɪ doʊnt θɪŋk ðə treɪn stɑːps hɪr/
COULD mạnh; 'wrong' có /ŋ/ cuối, không bật thêm /ɡ/.
The hotel was comfortable, but the location wasn't great.
/ðə hoʊˈtel wəz ˈkʌmftɚbəl bət ðə loʊˈkeɪʃən ˈwɑːzənt ɡreɪt/
hoTEL nhấn âm tiết sau; giọng xuống-lên ở COMfortable.