Level 3 · Unit 113 · Ngữ điệu hội thoại
Sarcasm and attitude
Mỉa mai và thái độ
Nhận ra khi người nói mỉa mai qua giọng kéo dài, thấp và phẳng, phân biệt với lời nói chân thành, và biết khi nào nên tránh dùng giọng mỉa mai.
Mỉa mai là nói ngược, và giọng tiết lộ điều đó
Người nói mỉa mai dùng từ tích cực để diễn đạt ý tiêu cực. Từ ngữ không đổi, chỉ có giọng và hoàn cảnh cho biết nghĩa thật. Dấu hiệu thường gặp: nói chậm, kéo dài nguyên âm của từ nhấn, cao độ thấp và hẹp, đôi khi có tiếng thở dài trước.
Lưu ý cho người Việt
Hoàn cảnh là manh mối quan trọng: nếu vừa có chuyện xấu xảy ra mà ai đó nói 'Perfect', gần như chắc chắn là mỉa mai.
So sánh: chân thành và mỉa mai
Cùng một câu, giọng chân thành bắt đầu cao, sáng, có cú xuống rộng và tốc độ bình thường. Giọng mỉa mai thì thấp, hẹp, chậm, như 'lười' lên giọng. Hãy thử nói mỗi câu dưới đây theo cả hai cách để cảm nhận.
Khẩu hình
Giọng chân thành thường đi kèm nụ cười, môi hơi kéo sang hai bên; giọng mỉa mai thường môi thả lỏng, mặt ít biểu cảm.
Lưu ý cho người Việt
Tiếng Việt cũng có mỉa mai ('Hay quá nhỉ!'), nhưng tiếng Anh dựa vào cao độ nhiều hơn; giọng phẳng của người học đôi khi vô tình nghe như mỉa mai.
Những câu mang thái độ nghi ngờ hoặc chế giễu nhẹ
Một số câu gần như luôn mang thái độ: nghi ngờ, không tin, hay chế giễu nhẹ. Chúng thường có giọng xuống–lên hoặc kéo dài chậm ở từ nhấn. Hiểu được chúng giúp bạn nghe phim và hội thoại tự nhiên tốt hơn.
Lưu ý cho người Việt
Giữ /d/ cuối trong 'did' và /z/ trong 'surprise' kể cả khi nói chậm, kéo dài.
Dùng cẩn thận: chân thành là lựa chọn an toàn
Mỉa mai rất dễ gây hiểu lầm, nhất là với người lạ, cấp trên, hoặc trong tin nhắn. Người học nên tập hiểu mỉa mai, nhưng khi nói thì ưu tiên giọng chân thành, rộng và ấm. Khi cảm ơn hay khen, hãy bắt đầu cao và xuống rõ để không ai nghĩ bạn đang mỉa mai.
Lưu ý cho người Việt
Lỗi hay gặp: nói 'Good for you' với giọng phẳng vì ngại thể hiện cảm xúc, khiến người nghe cảm thấy bị mỉa mai.
Luyện nghe
Bài tập Unit 113
Đã trả lời 0/8
- 01
It starts raining just as you leave. Your friend says 'Oh, perfect.' slowly in a low, flat voice. She means...
- 02
Which features most often signal sarcasm?
- 03
Your manager gives you a nice gift. How should you say 'Thank you so much'?
- 04
A: 'I finished the whole project last night.' B (low, slow): 'Sure you did.' B thinks...
- 05
The words 'Nice job' can be a real compliment or sarcasm. What decides the meaning most?
- 06
Trọng âm chính của sarcastic rơi vào âm tiết nào?
- 07
Trọng âm chính của attitude rơi vào âm tiết nào?
- 08
In a formal meeting, what is the safest choice for a learner?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Đọc to đoạn văn
One of those days
Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.
What a morning. First, my alarm didn't ring. Then the bus left right in front of me. Oh, wonderful, I thought. When I finally got to work, my computer wouldn't start. My friend smiled and said, lucky you. I laughed, because it was that kind of day. But then she brought me a hot coffee, and I said thank you, and this time I really meant it.
'Oh, wonderful' đọc giọng mỉa mai: thấp, chậm, kéo dài. 'lucky you' của người bạn cũng hơi trêu chọc. Câu cuối chuyển sang chân thành: 'thank you' cao, ấm, và nhấn 'really meant it'.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
Oh, great, the train is late again.
/oʊ ɡreɪt ðə treɪn ɪz leɪt əˈɡen/
Đọc mỉa mai: kéo dài 'great', giọng thấp và phẳng; giữ /t/ cuối trong 'great' và 'late'.
Thanks a lot for your help today, I really mean it.
/θæŋks ə lɑːt fɚ jɚ help təˈdeɪ aɪ ˈrɪli miːn ɪt/
Chân thành: 'lot' cao và xuống rộng; 'really mean it' nhấn rõ.
Wonderful, another meeting that could have been an email.
/ˈwʌndɚfəl əˈnʌðɚ ˈmiːt̬ɪŋ ðət kʊd əv bɪn ən ˈiːmeɪl/
Mỉa mai: 'Wonderful' thấp, chậm; 'could have' đọc yếu /kʊdəv/.
That sounds like a lot of fun. I'm really happy for you.
/ðæt saʊndz laɪk ə lɑːt əv fʌn aɪm ˈrɪli ˈhæpi fɚ juː/
Chân thành: cười nhẹ khi nói, nhấn 'fun' và 'happy' với biên độ rộng.