Level 3 · Unit 107 · Ngữ điệu hội thoại

Showing interest and surprise

Thể hiện sự quan tâm và ngạc nhiên

Dùng phạm vi cao độ rộng, câu hỏi phản hồi ngắn (Are you? Did you?), câu hỏi lặp lại và câu cảm thán để nghe thật sự quan tâm hoặc ngạc nhiên thay vì thờ ơ.

wide pitch range · echo questions
A

Câu hỏi phản hồi ngắn: giọng lên, phạm vi rộng

Người nghe tiếng Anh liên tục phản hồi bằng câu ngắn gồm trợ động từ + đại từ (Are you? Did she? Is it?), chọn đúng trợ động từ theo câu người kia. Giọng bắt đầu khá cao và lên rõ thể hiện quan tâm, muốn nghe thêm.

Lưu ý cho người Việt

Giọng tiếng Việt khi nói tiếng Anh thường có phạm vi cao độ hẹp, dễ bị nghe là lạnh nhạt. Hãy mạnh dạn lên cao hơn mức bạn thấy 'bình thường'.

B

Câu hỏi lặp lại (echo questions) khi bất ngờ

Để tỏ ra bất ngờ hoặc khó tin, ta lặp lại đúng phần gây ngạc nhiên với giọng lên mạnh, thường bắt đầu thấp và vút lên cao. Không cần đảo trợ động từ.

Lưu ý cho người Việt

Nếu giọng lên vừa phải, echo question chỉ là hỏi lại vì không nghe rõ; lên càng cao, càng thể hiện sự bất ngờ.

C

Câu cảm thán: lên cao rồi xuống mạnh

Câu cảm thán (That's amazing! What a surprise!) thường có giọng lên cao trên âm tiết được nhấn rồi rơi xuống sâu (lên-xuống). Âm tiết nhấn được kéo dài hơn bình thường.

Lưu ý cho người Việt

Nói 'That's amazing' với giọng phẳng, thấp thì nghe mỉa mai. Cảm xúc nằm ở độ lên xuống, không chỉ ở từ ngữ.

D

Hỏi tiếp để giữ câu chuyện

Sau phản hồi ngắn, người nghe tích cực thường hỏi tiếp một câu mở. 'Wow', 'Oh' được kéo dài; câu hỏi Wh- xuống giọng ấm ở cuối.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay chỉ đáp 'Yes' hoặc 'OK' khi nghe chuyện; với người bản xứ, như vậy có thể bị hiểu là không muốn nghe tiếp.

Luyện nghe

Bài tập Unit 107

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    A: 'I've just won a trip abroad!' B: 'Really?' To sound interested, B's voice should…

  2. 02

    A: 'I'm getting married next month.' Which short reply is correct?

  3. 03

    A: 'I met a famous actor yesterday.' Which short reply is correct?

  4. 04

    A: 'The tickets cost two hundred dollars.' B: 'Two hundred dollars?' (a big, high rise). What is B doing?

  5. 05

    'You're kidding!' means…

  6. 06

    A low, flat, falling 'Really.' usually sounds…

  7. 07

    A: 'She can speak five languages.' Which reply shows surprise?

  8. 08

    Which reply best keeps the conversation going after 'I went skydiving last weekend'?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Đọc to đoạn văn

Big news

Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.

My friend called me last night with some big news. She told me she had quit her job and was going to travel around the world for a whole year. At first, I thought she was joking. Then she said she had already bought the tickets. I was so surprised that I could only say really, again and again. Now I can't wait to hear all about her adventures.

Đọc như đang kể chuyện hào hứng: phạm vi giọng rộng ở 'big news', 'whole year', 'really'. Ngắt nhóm ở dấu phẩy và sau 'job'. Giữ âm cuối /t/ ở 'quit', 'thought', 'bought', 'can't'.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Really? I had no idea you could play the piano so well.

    /ˈriːəli aɪ hæd noʊ aɪˈdiːə jə kʊd pleɪ ðə piˈænoʊ soʊ wel/

    'Really?' vút lên cao; câu sau nổi bật ở WELL, giữ /l/ cuối.

  2. Wow, that's amazing! How long have you been learning?

    /waʊ ðæts əˈmeɪzɪŋ haʊ lɔːŋ həv jə bɪn ˈlɝːnɪŋ/

    Kéo dài 'Wow'; lên-xuống mạnh ở MAZ.

  3. You're moving abroad next month? That's such big news!

    /jɚ ˈmuːvɪŋ əˈbrɔːd nekst mʌnθ ðæts sʌtʃ bɪɡ nuːz/

    Echo question lên cao ở cuối 'month'; câu cảm thán nhấn BIG NEWS.

  4. Oh, were you? So what happened after that?

    /oʊ wɝː juː soʊ wʌt ˈhæpənd ˈæftɚ ðæt/

    'were you' lên giọng; câu hỏi sau xuống ở AFter that.