Level 3 · Unit 112 · Ngữ điệu hội thoại
Finished and unfinished thoughts
Ý đã xong và ý chưa xong
Dùng giọng xuống để kết thúc ý, giọng lên hoặc ngang để báo 'còn nữa', đọc danh sách đóng và mở, và hiểu khi người nói bỏ lửng câu để ngụ ý điều chưa nói.
Giọng xuống: ý đã trọn
Như đã học ở Level 1, câu trần thuật kết thúc bằng giọng xuống. Ở mức nâng cao, hãy chú ý độ sâu: giọng xuống thấp hẳn nghe dứt khoát và hoàn chỉnh; xuống lưng chừng nghe như còn định nói thêm. Khi muốn người khác biết bạn đã nói xong, hạ giọng xuống đáy.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt hay kết câu bằng giọng lửng lơ, hoặc thêm 'ạ', 'nhé' bằng tiếng Anh như 'okay?'. Hãy tập xuống giọng thật rõ ở từ nội dung cuối.
Mệnh đề đầu: lên hoặc ngang để báo còn tiếp
Khi câu bắt đầu bằng mệnh đề phụ (When..., If..., After..., Although...), cuối mệnh đề đó thường lên nhẹ hoặc giữ ngang, rồi có khoảng ngừng ngắn. Người nghe hiểu: phần chính của câu sắp đến.
Lưu ý cho người Việt
Nếu bạn xuống giọng sâu ở 'When I got home', người nghe tưởng câu đã xong và có thể chen vào.
Danh sách đóng và danh sách mở
Khi liệt kê, mỗi mục trước thường lên nhẹ, mục cuối xuống: đó là danh sách đóng (chỉ có vậy). Nếu mục cuối cũng lên hoặc giọng kéo ngang, danh sách là mở (còn nữa, 'vân vân'). Câu hỏi lựa chọn cũng vậy: lên ở lựa chọn đầu, xuống ở lựa chọn cuối = chỉ chọn một trong hai.
Lưu ý cho người Việt
Giữ âm cuối của từng mục (/z/ trong eggs, /k/ trong milk): trong danh sách, người Việt hay nuốt âm cuối vì đọc nhanh.
Bỏ lửng câu: ngụ ý điều không nói ra
Đôi khi người nói cố ý không nói hết, dùng giọng xuống–lên và dừng lại. Người nghe tự hiểu phần còn lại, thường là một ý tiêu cực hay lời từ chối khéo. Đây là cách nói tế nhị rất phổ biến.
Lưu ý cho người Việt
Khi người Mỹ bỏ lửng như vậy, đừng hỏi lại 'But what?'. Họ đang từ chối hoặc chê một cách lịch sự.
Luyện nghe
Bài tập Unit 112
Đã trả lời 0/8
- 01
'When I got home' is said with a rise at the end. What does the listener expect?
- 02
'Would you like tea or coffee?' with a rise on 'tea' and a fall on 'coffee' means...
- 03
A friend says 'I'd love to, but...' with a fall-rise and stops. This usually means...
- 04
In the list 'eggs, milk, cheese, and bread', where does the voice fall?
- 05
A list read with a rise on the LAST item ('red, blue, green...') suggests...
- 06
Which of these is a complete sentence that should end with a clear fall?
- 07
B says: 'The hotel was nice...' (fall-rise, then stops). What does B probably mean?
- 08
Trọng âm chính của unfinished rơi vào âm tiết nào?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Đọc to đoạn văn
My Saturday
Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.
On Saturday morning, I usually go to the market. I buy fruit, vegetables, fish, and sometimes flowers. When I get home, I make a big breakfast. After that, if the weather is nice, I take a long walk by the river. Last week, my friend asked me to a party on Saturday night. I'd love to go, but I'm always so tired by then... Maybe next time.
Lên nhẹ ở cuối các cụm mở đầu (On Saturday morning, When I get home, After that, if the weather is nice). Danh sách: fruit↗ vegetables↗ fish↗ flowers↘. 'but I'm always so tired by then...' bỏ lửng, giọng xuống–lên. Câu cuối xuống nhẹ.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
If you have a minute, could you look at this for me?
/ɪf jə hæv ə ˈmɪnɪt kəd jə lʊk ət ðɪs fɚ mi/
Lên nhẹ ở 'minute', ngừng ngắn, rồi hỏi nhẹ nhàng.
I bought apples, oranges, and bananas.
/aɪ bɔːt ˈæpəlz ˈɔːrɪndʒɪz ən bəˈnænəz/
apples↗ oranges↗ bananas↘. Giữ /z/ cuối mỗi từ.
When I got home, the lights were off and the door was open.
/wen aɪ ɡɑːt hoʊm ðə laɪts wɚ ɔːf ən ðə dɔːr wəz ˈoʊpən/
Lên ở 'home', ngừng; xuống sâu ở 'open' để kết thúc.
The food was good, but the service was really slow.
/ðə fuːd wəz ɡʊd bət ðə ˈsɝːvɪs wəz ˈrɪli sloʊ/
Giọng ngang ở 'good' (còn nữa), xuống rõ ở 'slow'.
I'd like to help, but I'm really busy this week.
/aɪd laɪk tə help bət aɪm ˈrɪli ˈbɪzi ðɪs wiːk/
Lên nhẹ ở 'help', xuống ở 'week'. Giữ /p/ cuối 'help'.