Unit 22 · Tương lai

will and shall 2

Will và shall (phần 2)

Unit này giúp bạn dùng "will" để dự đoán và nói điều bạn tin sẽ xảy ra, đặc biệt sau I think, I'm sure, probably, và biết khi nào không dùng "will".

A

will để dự đoán, nói về sự thật tương lai

Dùng "will" khi nói điều bạn biết, tin hoặc đoán sẽ xảy ra trong tương lai. Đây không phải kế hoạch hay quyết định, mà là nhận định của người nói.

S + will/won't + V

  • My sister will be 18 next month.

    Tháng sau em gái tôi tròn 18 tuổi.

  • Don't eat that. You won't like it.

    Đừng ăn cái đó. Bạn sẽ không thích đâu.

  • The new metro line will make travelling in Hà Nội much easier.

    Tuyến metro mới sẽ giúp đi lại ở Hà Nội dễ hơn nhiều.

B

Sau I think, I'm sure, I expect, probably, I wonder

"will" rất hay đi sau các cụm diễn tả mức độ tin tưởng: I think, I don't think, I'm sure, I expect, I wonder, probably. Với "probably", đặt nó sau will nhưng trước won't.

I think/I'm sure + S + will + V / S + will probably + V / S + probably won't + V

  • I'm sure you'll love Hội An.

    Tôi chắc bạn sẽ mê Hội An.

  • I don't think it will rain today.

    Tôi không nghĩ hôm nay trời mưa.

  • Nam will probably be late. He always is.

    Có lẽ Nam sẽ đến muộn. Lúc nào cậu ấy cũng thế.

  • I wonder what our city will look like in 2050.

    Tôi tự hỏi thành phố mình sẽ trông thế nào vào năm 2050.

Lưu ý

Người bản xứ thường nói "I don't think he will come" hơn là "I think he won't come". Người Việt hay dịch thẳng "tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến" nên dễ dùng cách thứ hai.

C

Không dùng will cho kế hoạch đã sắp xếp

Khi nói về việc đã lên kế hoạch hoặc đã sắp xếp, hãy dùng hiện tại tiếp diễn hoặc "going to" chứ không dùng "will". "will" dành cho dự đoán và quyết định tức thời.

  • We're having dinner with our clients tomorrow. (không dùng: We will have)

    Ngày mai chúng tôi ăn tối với khách hàng.

  • Lan is going to start a new job in May.

    Tháng Năm Lan sẽ bắt đầu công việc mới.

D

shall với I và we

Trong tiếng Anh Anh, đôi khi "shall" được dùng thay "will" với I và we để nói về tương lai, nhưng khá trang trọng. Trong giao tiếp hằng ngày, "will" và 'll phổ biến hơn nhiều. Phủ định của shall là shan't.

I/we + shall + V

  • We shall know the results next week.

    Tuần sau chúng tôi sẽ biết kết quả.

  • I shan't be able to come on Friday.

    Thứ Sáu tôi sẽ không đến được.

Lưu ý

Không dùng "shall" với he, she, it, they, you để nói về tương lai: nói "She will be here soon".

Luyện tập

Bài tập Unit 22

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Don't worry about the exam. I'm sure you (pass).

  2. 02

    Next year my grandmother (be) ninety.

  3. 03

    I don't think Nam   the job. He's too young.

  4. 04

      it will be very hot in Hà Nội tomorrow?

  5. 05

    Tiến probably (not / come) to the meeting. He's ill.

  6. 06

    We   dinner with the Trần family tomorrow. It's all arranged.

  7. 07

    I wonder what the world (be) like in fifty years.

  8. 08

    I expect prices   up again after Tết.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.