Unit 21 · Tương lai

will and shall 1

Will và shall (phần 1)

Unit này giúp bạn dùng "will" cho quyết định ngay lúc nói, lời đề nghị, hứa hẹn, nhờ vả, và dùng "Shall I/we...?" để đề nghị hoặc gợi ý.

A

Quyết định ngay lúc nói

Dùng "will" (thường rút gọn thành 'll) khi bạn quyết định làm gì đó ngay tại thời điểm nói, chưa hề lên kế hoạch trước. Đây là phản ứng tức thời với tình huống.

S + will ('ll) + V

  • — There's no sugar left. — Oh, I'll go and buy some.

    — Hết đường rồi. — Ồ, để tôi đi mua.

  • I'm cold. I think I'll close the window.

    Tôi lạnh. Chắc tôi sẽ đóng cửa sổ lại.

  • — Tea or coffee? — I'll have tea, please.

    — Trà hay cà phê? — Cho tôi trà.

Lưu ý

Không dùng "will" cho việc đã quyết định từ trước. Nếu đã có kế hoạch, hãy dùng "going to" hoặc hiện tại tiếp diễn.

B

Đề nghị, đồng ý, hứa hẹn và nhờ vả

"will" rất hay dùng khi đề nghị giúp đỡ (I'll carry that), đồng ý làm gì, hứa hẹn (I'll never forget), và khi nhờ ai đó làm việc gì (Will you...?).

I'll + V / Will you + V...?

  • That bag looks heavy. I'll help you with it.

    Cái túi trông nặng quá. Để tôi giúp bạn.

  • I promise I'll pay you back on Monday.

    Tôi hứa thứ Hai sẽ trả tiền lại cho bạn.

  • Will you pass me the fish sauce, please?

    Bạn đưa giúp tôi chai nước mắm được không?

C

won't: từ chối, không chịu

"won't" (= will not) có thể diễn tả ai đó hoặc vật gì đó không chịu làm, không hoạt động. Nghĩa gần với "refuse".

S + won't + V

  • I've asked him many times, but he won't listen.

    Tôi đã nói nhiều lần nhưng anh ấy không chịu nghe.

  • The door won't open. I think it's locked.

    Cửa không mở được. Chắc là bị khoá.

  • My little brother won't eat vegetables.

    Em trai tôi không chịu ăn rau.

D

Shall I...? / Shall we...?

Dùng "Shall I...?" để đề nghị làm gì giúp người khác, và "Shall we...?" để gợi ý cùng làm. Cả hai là câu hỏi xin ý kiến người nghe. "shall" chủ yếu đi với I và we.

Shall I/we + V...?

  • Shall I turn on the air conditioner?

    Tôi bật điều hoà nhé?

  • Shall we eat out tonight?

    Tối nay mình đi ăn ngoài nhé?

  • Where shall we meet? Outside the cinema?

    Mình gặp nhau ở đâu? Trước rạp chiếu phim nhé?

Lưu ý

Không nói "Will I help you?" khi muốn đề nghị giúp. Hãy nói "Shall I help you?".

Luyện tập

Bài tập Unit 21

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    — The phone's ringing. — OK, I (answer) it.

  2. 02

    That bag looks heavy.   I help you with it?

  3. 03

    I promise I (not / tell) anyone your secret.

  4. 04

    — I don't know how to use this app. — Don't worry.   you.

  5. 05

    I've tried to start the car three times, but it   start.

  6. 06

    (you / close) the window, please? It's cold.

  7. 07

    Where   we go for lunch? How about the phở place near the office?

  8. 08

    — I'm really thirsty. — Wait there. I (get) you some water.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.