Unit 20 · Tương lai

I’m going to (do)

Cấu trúc be going to

Unit này giúp bạn dùng "be going to" để nói về dự định đã có từ trước, dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại, và dự định trong quá khứ đã không thực hiện.

A

Dự định đã quyết định từ trước

Dùng "be going to + động từ nguyên mẫu" khi bạn đã quyết định làm một việc trước lúc nói. Việc đó có thể chưa được sắp xếp cụ thể, nhưng ý định đã có sẵn trong đầu.

S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)

  • I'm going to learn to drive this summer.

    Hè này tôi định học lái xe.

  • Mai is going to open a small bakery in Đà Lạt.

    Mai định mở một tiệm bánh nhỏ ở Đà Lạt.

  • Are you going to watch the match tonight?

    Tối nay bạn có định xem trận đấu không?

  • We aren't going to sell the house.

    Chúng tôi không định bán nhà.

Lưu ý

Với "go" và "come", người ta thường dùng hiện tại tiếp diễn thay vì "going to go": "I'm going to Sa Pa next month" tự nhiên hơn "I'm going to go to Sa Pa", dù cả hai đều đúng.

B

Dự đoán dựa vào dấu hiệu hiện tại

Khi bạn nhìn thấy một dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại cho thấy điều gì đó sắp xảy ra, hãy dùng "be going to". Người nói gần như chắc chắn vì bằng chứng đang ở ngay trước mắt.

S + am/is/are + going to + V

  • Look at those black clouds. It's going to rain.

    Nhìn những đám mây đen kia kìa. Trời sắp mưa rồi.

  • Watch out! You're going to hit that motorbike!

    Cẩn thận! Bạn sắp đâm vào chiếc xe máy kia rồi!

  • I feel terrible. I think I'm going to be sick.

    Tôi thấy khó chịu quá. Chắc tôi sắp nôn.

C

was/were going to: dự định trong quá khứ

"was/were going to" diễn tả điều ai đó định làm trong quá khứ, thường là cuối cùng đã không làm. Cấu trúc này cũng dùng cho dự đoán trong quá khứ.

S + was/were + going to + V

  • I was going to call you last night, but my phone died.

    Tối qua tôi định gọi cho bạn, nhưng điện thoại hết pin.

  • We were going to have a picnic, but it rained all day.

    Chúng tôi đã định đi dã ngoại, nhưng trời mưa cả ngày.

  • Thu was going to study law, but she chose medicine instead.

    Thu từng định học luật, nhưng rồi chọn học y.

Lưu ý

Đừng quên động từ "be": nói "I'm going to buy", không nói "I going to buy".

Luyện tập

Bài tập Unit 20

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    I (buy) a new laptop next month. I've saved enough money.

  2. 02

    Look at those dark clouds! It  .

  3. 03

    (you / invite) Minh to your birthday party?

  4. 04

    Be careful! That glass   fall off the table.

  5. 05

    We (not / take) the train. We've decided to drive.

  6. 06

    I was going to phone you yesterday, but  .

  7. 07

    Thu (be) a doctor, but she changed her mind and became a teacher.

  8. 08

    — Why did you buy so much flour? — I   make bánh for Tết.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.