Level 3 · Unit 101 · Nhấn thông tin

Prominence in longer sentences

Từ nổi bật trong câu dài

Chia một câu dài thành các nhóm ý, tìm đúng từ nổi bật (tonic) trong từng nhóm và đọc câu dài mạch lạc thay vì đều đều từng từ.

thought groups · tonic
A

Mỗi nhóm ý có một từ nổi bật

Như đã học ở Level 2, câu ngắn thường có một từ nổi bật. Câu dài thì được người bản xứ chia thành nhiều nhóm ý (thought groups), ngăn bởi một khoảng dừng rất ngắn hoặc chỉ là sự thay đổi cao độ. Mỗi nhóm có riêng một từ nổi bật, nơi giọng lên hoặc xuống rõ nhất.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc câu dài bằng cách nhấn mọi từ như nhau, nên người nghe khó biết đâu là ý chính. Hãy tìm nhóm ý trước, rồi mới tìm từ nổi bật.

B

Mặc định: từ nội dung MỚI cuối cùng của nhóm

Khi không có gì đặc biệt (không tương phản, không sửa lỗi), từ nổi bật thường là từ nội dung (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) cuối cùng mang thông tin mới trong nhóm. Với từ nhiều âm tiết, chỉ âm tiết mang trọng âm của từ đó được nổi bật.

Lưu ý cho người Việt

Từ nổi bật không phải lúc nào cũng to hơn; quan trọng là nó dài hơn một chút và có bước chuyển cao độ rõ.

C

Khi từ cuối không mang tin mới

Trạng từ chỉ thời gian quen thuộc (last night, this morning, later), đại từ (it, me, them) hoặc từ đã nhắc trước đó thường không nhận từ nổi bật. Khi đó, từ nổi bật lùi về từ nội dung mới đứng trước.

Lưu ý cho người Việt

Sau từ nổi bật, phần còn lại của nhóm ý thường đi theo cao độ đã xuống, nói nhanh và nhẹ hơn.

D

Ngắt nhóm ở chủ ngữ dài và mệnh đề

Không chỉ dấu phẩy mới tạo nhóm ý. Chủ ngữ dài (có mệnh đề quan hệ hoặc cụm giới từ) thường là một nhóm riêng, và phần vị ngữ là nhóm tiếp theo. Tuyệt đối không ngắt giữa mạo từ và danh từ, hay giữa giới từ và tân ngữ.

Lưu ý cho người Việt

Ngắt sai chỗ (ví dụ 'The book you lent | me was…') làm người nghe hiểu nhầm cấu trúc câu. Khi luyện, hãy gạch nhóm ý bằng bút chì trước.

Luyện nghe

Bài tập Unit 101

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    How many thought groups are most natural in: 'When the meeting ends, I'll send you the report.'?

  2. 02

    In 'When the meeting ends, I'll send you the report', which word is the tonic of the second group?

  3. 03

    In 'I bought a new jacket yesterday', which word most likely carries the main stress?

  4. 04

    Where is the natural break in 'I'd love to come, but I have to work'?

  5. 05

    Where is the most natural break in 'The girl who sits next to me speaks four languages'?

  6. 06

    In 'Can you pick me up from the airport?', which word is the tonic?

  7. 07

    Vì sao câu dài của người học Việt Nam thường nghe 'đều đều' và khó theo dõi?

  8. 08

    In 'I need to buy some shoes', which word is the tonic?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Đọc to đoạn văn

Learning to cook

Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.

Last spring, I decided to learn to cook. At first, I burned almost everything. The rice was hard, the soup was too salty, and the kitchen always smelled of smoke. But I kept going. I watched short videos, I asked my mother for advice, and I cooked something new every weekend. Now my friends ask me to make dinner when they come over, and that makes me very proud.

Ngắt ở mỗi dấu phẩy và dấu chấm. Mỗi nhóm có một từ nổi bật: SPRING, COOK, EVerything, HARD, SALty, SMOKE, GOing, VIDeos, adVICE, WEEKend, DINner, O-ver, PROUD. Đọc nhẹ các từ như 'the', 'to', 'and', 'of'.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. When I finally got to the station, the last train had already left.

    /wen aɪ ˈfaɪnəli ɡɑːt tə ðə ˈsteɪʃən ðə læst treɪn həd ɔːlˈredi left/

    Hai nhóm ý: nổi bật STAtion và LEFT. Giữ rõ /t/ cuối của 'left'.

  2. If you have any questions about the course, just send me an email.

    /ɪf jə hæv ˈeni ˈkwestʃənz əˈbaʊt ðə kɔːrs dʒʌst send mi ən ˈiːmeɪl/

    Ngắt sau 'course'; nhóm hai nổi bật ở E-mail.

  3. The restaurant we tried last weekend was a little expensive, but the food was amazing.

    /ðə ˈrestərɑːnt wi traɪd læst ˈwiːkend wəz ə ˈlɪt̬əl ɪkˈspensɪv bət ðə fuːd wəz əˈmeɪzɪŋ/

    Ba nhóm: '…last WEEKend | was a little exPENsive | but the food was aMAZing'.

  4. What I really need right now is a quiet place to think.

    /wʌt aɪ ˈriːəli niːd raɪt naʊ ɪz ə ˈkwaɪət pleɪs tə θɪŋk/

    Ngắt sau 'right now'. Nhớ /θ/ trong 'think', đừng đọc thành 'sink'.