Level 3 · Unit 102 · Nhấn thông tin

Correcting and contrasting

Nhấn để sửa lỗi và tương phản

Dùng từ nổi bật để sửa thông tin sai và làm rõ hai ý đối lập, kể cả khi phải dời trọng âm trong một từ; sửa lỗi lịch sự với 'Actually'.

contrastive stress
A

Sửa thông tin: nhấn đúng chỗ bị sai

Khi sửa điều người kia nói, từ nổi bật chuyển về đúng từ mang thông tin được sửa, dù nó không ở cuối câu. Phần còn lại lặp lại thông tin cũ nên đọc thấp và nhẹ.

Lưu ý cho người Việt

Đừng chỉ nói to hơn: kéo dài từ được sửa và cho giọng rơi rõ trên nó; các từ sau đó giữ thấp.

B

Tương phản bên trong một từ

Khi hai từ chỉ khác nhau một phần (fifteen/fifty, happy/unhappy, employer/employee), người nói dời trọng âm sang phần khác nhau để người nghe nghe rõ. Đây là trường hợp hiếm hoi trọng âm từ thay đổi theo ý nghĩa câu.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt thường giữ nguyên trọng âm từ điển. Khi hai từ dễ nhầm, hãy chủ động nhấn phần khác biệt.

C

Hai ý đối nhau trong một câu

Câu tương phản thường có hai (hoặc bốn) từ nổi bật đối nhau từng cặp. Nhóm ý đầu thường kết thúc bằng giọng xuống-lên nhẹ (chưa xong), nhóm sau xuống hẳn.

Lưu ý cho người Việt

Giữ 'but' yếu /bət/ và nối nhanh vào nhóm sau; đừng đọc to 'BÚT'.

D

Sửa lỗi lịch sự: 'Actually…'

Sửa thẳng bằng 'No!' và giọng xuống gắt dễ nghe như bắt lỗi. Người bản xứ thường mở đầu bằng 'Actually' (giọng xuống-lên nhẹ), rồi mới nhấn thông tin đúng với giọng mềm.

Lưu ý cho người Việt

'Actually' có 3–4 âm tiết /ˈæktʃuəli/, trọng âm ở AC; đừng đọc thành 'ắc-chu-a-ly' đều nhau.

Luyện nghe

Bài tập Unit 102

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    A: 'So your flight leaves at nine?' B: 'No, it leaves at ten.' Which word does B stress most?

  2. 02

    A: 'Did you buy the black shoes?' B: 'No, I bought the brown shoes.' Which word gets the strongest stress?

  3. 03

    A: 'Your brother is a teacher, right?' B: 'No, my sister is a teacher.' Which word does B stress?

  4. 04

    Contrast: 'I said sixteen, not sixty.' Which part of 'sixteen' is stressed here?

  5. 05

    A: 'Is this your bag?' B: 'No, it's her bag.' Which word does B stress?

  6. 06

    Từ nào thường mở đầu một lời sửa lỗi lịch sự?

  7. 07

    'I don't want the big one, I want the small one.' Which two words carry the contrastive stress?

  8. 08

    When you stress one word to correct it, the other words in the sentence usually…

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. No, I didn't say the red shirt, I said the green one.

    /noʊ aɪ ˈdɪdənt seɪ ðə red ʃɝːt aɪ sed ðə ɡriːn wʌn/

    Nhấn RED và GREEN; 'shirt' và 'one' thấp.

  2. Actually, the class starts at eight, not at nine.

    /ˈæktʃuəli ðə klæs stɑːrts ət eɪt nɑːt ət naɪn/

    Giọng mềm ở 'Actually'; nhấn EIGHT và NINE, giữ /t/ cuối của 'eight'.

  3. My father likes quiet vacations, but my mother loves adventure.

    /maɪ ˈfɑːðɚ laɪks ˈkwaɪət veɪˈkeɪʃənz bət maɪ ˈmʌðɚ lʌvz ədˈventʃɚ/

    Hai cặp đối: FAther/MOTHer và QUIet/adVENture.

  4. It's not the price that worries me, it's the quality.

    /ɪts nɑːt ðə praɪs ðət ˈwɝːiz mi ɪts ðə ˈkwɑːlət̬i/

    Nhấn PRICE và QUALity; 'that worries me' đọc thấp, nhanh.