Level 3 · Unit 104 · Nhấn thông tin

Emphatic auxiliaries (I DID call)

Nhấn trợ động từ để khẳng định (I DID call)

Dùng trợ động từ được nhấn (do/does/did, am, have, can…) để khẳng định mạnh, phản bác một giả định sai, nhượng bộ, hoặc mời mọc thân thiện.

DO · DID · AM · HAVE
A

Thêm do/does/did được nhấn vào câu khẳng định

Khi người kia nghĩ bạn không làm việc gì, bạn có thể thêm do/does/did vào câu khẳng định và nhấn nó: 'I DID lock the door.' Động từ chính trở về dạng nguyên mẫu. Trợ động từ này luôn đọc dạng mạnh.

Lưu ý cho người Việt

Nhớ đổi động từ về nguyên mẫu: 'I did locked' là sai. Kéo dài và lên giọng rõ ở trợ động từ, rồi hạ thấp phần còn lại.

B

Nhấn trợ động từ có sẵn: am, is, have, can, will

Nếu câu đã có trợ động từ hoặc 'be', ta không thêm 'do' mà chỉ nhấn trợ động từ đó và đọc ở dạng mạnh. Dạng viết tắt (I'm, it's, I've) phải tách ra thành dạng đầy đủ khi nhấn.

Lưu ý cho người Việt

Ngược lại, trong câu bình thường đừng nhấn trợ động từ ('I CAN swim' nghe như đang cãi). Như đã học ở Level 1, dạng thường là yếu: can /kən/, have /əv/.

C

Nhấn phủ định để phản bác mạnh

Để phủ nhận dứt khoát, nhấn vào phần phủ định: trợ động từ phủ định (DIDN'T, ISN'T) hoặc tách 'not' ra và nhấn NOT. Dạng 'did NOT' mạnh và trang trọng hơn 'DIDN'T'.

Lưu ý cho người Việt

Giữ rõ /t/ (hoặc tắc nhẹ) ở cuối 'didn't', 'isn't'. Nếu mất âm này, người nghe sẽ nghe thành câu khẳng định, nghĩa ngược hoàn toàn.

D

Nhượng bộ và mời mọc thân thiện

Trợ động từ được nhấn còn dùng để đồng ý một phần trước khi nêu vấn đề: 'I DO like it, but…'. Trong câu mệnh lệnh, 'Do + động từ' được nhấn là lời mời nhiệt tình, lịch sự (hơi trang trọng).

Lưu ý cho người Việt

Nhóm ý đầu ('I DO like it') thường kết thúc bằng giọng xuống-lên, báo hiệu 'nhưng' sắp đến.

Luyện nghe

Bài tập Unit 104

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    A: 'You never listen to me.' B: 'I ___ listen!' Which word fits and is stressed?

  2. 02

    A: 'Why didn't you call?' B: 'I did call!' Which word does B stress?

  3. 03

    How is 'does' pronounced in the emphatic sentence 'She does care about you'?

  4. 04

    A: 'You're not listening.' B: 'I am listening.' How is 'am' pronounced?

  5. 05

    Which sentence is a warm, polite invitation?

  6. 06

    In 'It does sound fun, but I'm really busy', what is the speaker doing?

  7. 07

    A: 'You haven't finished the report.' B: 'I have finished it.' Which word carries the main stress?

  8. 08

    In a neutral sentence like 'I can swim', how is 'can' usually pronounced?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Đọc to đoạn văn

Who cleans the kitchen

Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.

My roommate thinks I never clean the kitchen. But I do clean it. I did the dishes last night, and I did wipe the table this morning. The problem is that she cooks every evening, so it gets messy again very fast. I do understand why she is annoyed, and I am trying to help more. Maybe we should make a simple plan and share the work.

Nhấn mạnh các trợ động từ khẳng định: 'I DO clean it', 'I DID wipe', 'I DO understand', 'I AM trying'. Các chỗ khác đọc bình thường, nhấn từ nội dung cuối nhóm (KITchen, DISHes, TAble, FAST, WORK).

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I did send you the email this morning, so please check your inbox again.

    /aɪ dɪd send jə ði ˈiːmeɪl ðɪs ˈmɔːrnɪŋ soʊ pliːz tʃek jɚ ˈɪnbɑːks əˈɡen/

    Nhấn DID ở nhóm đầu; nhóm sau nhấn INbox.

  2. I do understand how you feel, but we still need to make a decision.

    /aɪ duː ˌʌndɚˈstænd haʊ jə fiːl bət wi stɪl niːd tə meɪk ə dɪˈsɪʒən/

    DO mạnh và ấm; giọng xuống-lên ở 'feel' trước 'but'.

  3. The plan sounds simple, but it does take a lot of time.

    /ðə plæn saʊndz ˈsɪmpəl bət ɪt dʌz teɪk ə lɑːt əv taɪm/

    Nhấn DOES /dʌz/; 'a lot of' nối thành /əˈlɑːt̬əv/.

  4. Please do come and visit us when you're in town.

    /pliːz duː kʌm ən ˈvɪzɪt ʌs wen jɚ ɪn taʊn/

    DO được nhấn để lời mời nghe chân thành.