Level 3 · Unit 105 · Nhấn thông tin

De-stressing repeated words

Không nhấn lại từ đã nhắc

Nhận ra thông tin cũ trong hội thoại và hạ giọng ở những từ lặp lại, dời trọng âm sang phần mới; dùng từ thay thế (one, it, so) đọc nhẹ.

given words · de-stressing
A

Danh từ lặp lại: nhấn từ bổ nghĩa mới

Khi một danh từ đã được nhắc, lần sau nó là thông tin cũ và không còn nhận từ nổi bật. Trọng tâm chuyển sang từ mới đứng trước, thường là tính từ hoặc từ chỉ định.

Lưu ý cho người Việt

Nếu nhấn lại từ cũ (I prefer warm WEATHER), người nghe sẽ tưởng bạn đang so sánh 'weather' với một thứ khác.

B

Từ thay thế: one, it, them, so

Người bản xứ thường tránh lặp danh từ bằng cách dùng one, it, them, so. Những từ này mang thông tin cũ nên đọc yếu và nối vào từ trước; từ nổi bật rơi vào tính từ hoặc động từ.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc 'one' rõ như 'oan' mạnh; hãy để nó nhẹ, thấp sau tính từ.

C

Câu trả lời lặp động từ: nhấn phần mới

Khi trả lời, ta thường nhắc lại động từ của câu hỏi. Phần lặp lại được hạ xuống, và từ nổi bật rơi vào thông tin thêm vào: mức độ, thời gian, cách thức.

Lưu ý cho người Việt

So sánh với unit 101: 'yesterday' bình thường hay đọc nhẹ ở cuối câu, nhưng ở đây nó là thông tin mới nên được nhấn.

D

Khi mọi từ nội dung đều đã cũ

Đôi khi câu hỏi chỉ gồm từ chức năng và từ cũ, ví dụ khi hỏi tiếp về một chuyện vừa được kể. Lúc đó từ nổi bật rơi vào động từ, thậm chí vào trợ động từ như 'was'.

Lưu ý cho người Việt

Không nhấn 'it' ở cuối: 'How was IT?' nghe như đang hỏi về một thứ khác.

Luyện nghe

Bài tập Unit 105

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    A: 'Do you like spicy food?' B: 'I love spicy food.' Which word does B stress?

  2. 02

    A: 'Is that a new phone?' B: 'No, it's an old phone.' Which word does B stress?

  3. 03

    A: 'I can't find my glasses.' B: 'I saw them in the kitchen.' Which word is the tonic?

  4. 04

    A: 'Would you like a sandwich?' B: 'No thanks, I've just had ___.' What would a native speaker most naturally say?

  5. 05

    In 'I need a bigger one', which word carries the stress?

  6. 06

    A: 'I've read your report.' B: 'What did you think of it?' Which word is most stressed?

  7. 07

    A: 'Are you ready?' B: 'I'm nearly ready.' Which word is the tonic?

  8. 08

    Vì sao không nên nhấn lại một từ vừa được nhắc?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I'm not a big fan of hot weather, I prefer cool weather.

    /aɪm nɑːt ə bɪɡ fæn əv hɑːt ˈweðɚ aɪ prɪˈfɝː kuːl ˈweðɚ/

    Nhấn HOT và COOL; 'weather' lần hai thấp. /ð/ trong 'weather'.

  2. My old laptop broke last month, so I finally bought a new one.

    /maɪ oʊld ˈlæptɑːp broʊk læst mʌnθ soʊ aɪ ˈfaɪnəli bɔːt ə nuː wʌn/

    Nổi bật ở NEW, 'one' nhẹ. Giữ /θ/ cuối trong 'month'.

  3. You liked the first season? I thought the second season was even better.

    /jə laɪkt ðə fɝːst ˈsiːzən aɪ θɔːt ðə ˈsekənd ˈsiːzən wəz ˈiːvən ˈbet̬ɚ/

    Câu sau nhấn SECond, 'season' hạ thấp; 'better' có t bật lưỡi /t̬/.

  4. I can't find my wallet anywhere. Have you seen it?

    /aɪ kænt faɪnd maɪ ˈwɑːlɪt ˈeniwer həv jə siːn ɪt/

    Câu hỏi nổi bật ở SEEN, không nhấn 'it'.