Level 2 · Unit 100 · Ngữ điệu trung cấp

Thanking, apologizing and excuse me

Cảm ơn, xin lỗi và 'excuse me'

Nói lời cảm ơn, đáp lời cảm ơn, xin lỗi và 'excuse me' với trọng âm và ngữ điệu đúng, để nghe chân thành và không bị hiểu nhầm nghĩa.

thank you · sorry · excuse me
A

Cảm ơn: nhấn đúng chỗ

'Thank you' nhấn 'thank', 'you' nhẹ. Với 'Thanks a lot', 'Thank you so much', tonic ở từ cuối. Giọng xuống rõ với biên độ rộng nghe chân thành; nói thấp và phẳng nghe như lấy lệ. Đối với việc lớn, người Mỹ hay thêm 'I really appreciate it'.

Khẩu hình

/θ/: đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi. /æŋk/: miệng mở rộng, cuống lưỡi nâng lên cho /ŋ/ rồi chặn /k/.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay nói 'thank you' thành 'thanh kiu': /θ/ bị thay bằng 'th' tiếng Việt và mất /k/. Đúng là /θæŋk/: có /ŋ/ và /k/ rõ.

B

Đáp lại lời cảm ơn

Người Mỹ, nhất là người trẻ, hay dùng 'No problem', 'Sure', 'Anytime'; 'You're welcome' trang trọng hơn một chút. 'welcome' nhấn âm đầu và 'come' yếu thành /kəm/. Khi chính bạn cũng biết ơn người kia, đáp 'Thank YOU' với trọng âm dời sang 'you'.

Lưu ý cho người Việt

'welcome' không phải 'well-come' với hai âm mạnh; âm thứ hai rất nhẹ.

C

Sorry: xuống giọng là xin lỗi, lên giọng là 'gì cơ?'

'Sorry↘' với giọng xuống là lời xin lỗi. 'Sorry↗?' lên giọng là xin người kia nhắc lại, giống 'Pardon?'. Muốn xin lỗi chân thành, kéo dài và nhấn 'so' hoặc 'really': 'I'm SO sorry', 'I'm REALLY sorry'. 'I apologize' trang trọng hơn, nhấn /ˈpɑːl/.

Lưu ý cho người Việt

Nếu bạn xin lỗi mà lỡ lên giọng, người Mỹ sẽ tưởng bạn không nghe rõ và nói lại câu của họ.

D

Excuse me: ba nghĩa, ba ngữ điệu

(1) Gọi sự chú ý hoặc hỏi đường: 'Excuse me' xuống rồi hơi lên, sau đó mới hỏi. (2) Xin đi qua: 'Excuse me' nhẹ, xuống. (3) 'Excuse me?' lên cao là không nghe rõ; nếu lên cao và kéo dài thì thể hiện ngạc nhiên hoặc phật ý. Lưu ý 'excuse' động từ có /z/ /ɪkˈskjuːz/, còn danh từ 'an excuse' có /s/ /ɪkˈskjuːs/.

Khẩu hình

Giữ /k/ và /s/ trong cụm /ksk/, kết thúc bằng /z/ rung nối thẳng vào 'me'.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay bỏ /k/ và /z/, thành 'ếch-kiu-mi'. Hãy nói đủ: ik-SKYOOZ-mi.

Luyện nghe

Bài tập Unit 100

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    A friend says 'Sorry?' with a rising voice. What do they mean?

  4. 04

    You thank someone and they reply 'Thank YOU!' with stress on 'you'. What do they mean?

  5. 05

    Which word carries the main stress in "Thanks for everything"?

  6. 06

    How is 'excuse' pronounced in 'Excuse me'?

  7. 07

    Trọng âm chính của apology rơi vào âm tiết nào?

  8. 08

    Trọng âm chính của embarrassed rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Thank you so much for your help.

    /ˈθæŋk ju soʊ mʌtʃ fɚ jɚ help/

    /θ/ rõ; tonic ở HELP; giữ /p/ cuối.

  2. Sorry, I didn't mean to interrupt.

    /ˈsɑːri aɪ ˈdɪdənt miːn tə ˌɪnt̬əˈrʌpt/

    Giọng xuống ở 'Sorry'; nhấn RUPT, giữ /pt/.

  3. Excuse me, could you tell me the time?

    /ɪkˈskjuːz mi ˈkʊdʒə tel mi ðə taɪm/

    Ngắt nhẹ sau 'Excuse me'; lên giọng nhẹ ở TIME.

  4. No problem, I was happy to help.

    /noʊ ˈprɑːbləm aɪ wəz ˈhæpi tə help/

    Giọng ấm, 'was' yếu /wəz/.

  5. I'm sorry I missed your call.

    /aɪm ˈsɑːri aɪ mɪst jɚ kɔːl/

    'missed your' có thể nối thành /mɪstʃɚ/; giữ /l/ cuối 'call'.