Level 2 · Unit 97 · Ngữ điệu trung cấp

New and given information

Thông tin mới và thông tin đã biết

Đặt trọng âm vào phần thông tin mới và nói nhẹ phần đã biết, để câu trả lời và hội thoại nghe tự nhiên, rõ ý như người bản xứ.

thông tin mới ↔ đã biết
A

Thông tin mới nhận tonic

Tonic word thường là từ mang thông tin mới đối với người nghe. Khi trả lời câu hỏi, từ nhấn chính là phần trả lời; phần lặp lại từ câu hỏi thì nói nhẹ và thấp đi.

Lưu ý cho người Việt

Ví dụ cuối cho thấy quy tắc 'từ nội dung cuối' chỉ là mặc định: 'called' đã có trong câu hỏi nên không được nhấn.

B

Thông tin đã biết: bỏ nhấn hoặc thay bằng đại từ

Khi một từ đã được nhắc tới, lần sau nó thành thông tin cũ và mất trọng âm, kể cả khi là danh từ. Trọng âm chuyển sang từ mới gần đó. Người bản xứ thường thay luôn bằng đại từ ('it', 'one') cho gọn.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay nhấn lại danh từ ở lần nhắc thứ hai như lần đầu, khiến người nghe tưởng có một thứ khác mới xuất hiện.

C

Từ 'đã biết' nhờ ngữ cảnh và từ chung chung

Thông tin không cần được nói trước mới là 'đã biết': những gì hiển nhiên trong tình huống cũng vậy. Các từ chung chung như someone, something, stuff, people, things, there thường không nhận tonic; trọng âm rơi vào động từ trước chúng.

Lưu ý cho người Việt

Mẹo: nếu thay từ đó bằng 'cái gì đó' mà câu vẫn đủ ý, nó thường là từ chung chung, không cần nhấn.

D

Câu trả lời ngắn tự nhiên

Trong hội thoại thật, người ta thường bỏ hết thông tin cũ và chỉ nói phần mới: 'Where are you going?' – 'To the GYM.' Câu trả lời ngắn vẫn phải có điểm nhấn và giọng xuống rõ ở từ mới. Nếu bạn lặp đầy đủ cả câu và nhấn đều, câu trả lời nghe như đọc sách.

Lưu ý cho người Việt

Giữ âm cuối của từ mang tonic (gym, six, sister) vì đó là từ người nghe cần nhất.

Luyện nghe

Bài tập Unit 97

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    A: What did you have for lunch? B: I had a sandwich. Which word is stressed in B's reply?

  2. 02

    A: Do you play tennis? B: I used to play tennis. Which word gets the main stress?

  3. 03

    A: I lost my keys. B: Where did you lose them? Which word is stressed in B's question?

  4. 04

    A: Is this your bag? B: No, it's my sister's bag. Which word carries the main stress?

  5. 05

    A: What time does it start? B: It starts at seven. Where should the main stress go in B's reply?

  6. 06

    'I need to talk to someone.' Which word is the tonic?

  7. 07

    Trọng âm chính của afternoon rơi vào âm tiết nào?

  8. 08

    A: I bought a new phone. B: What kind of phone? Which word is stressed in B's question?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Đọc to đoạn văn

Saturday Plans

Nghe mẫu vài lần, rồi bấm đọc và đọc cả đoạn. Bấm lại khi đọc xong; máy sẽ tô xanh những từ nghe rõ.

My friend asked me what I was doing on Saturday. I told her I was going to the market. She asked which market, and I said the one near the river. She loves that market too, so we decided to go together. We'll meet at the bridge in the morning, walk along the river, and have breakfast at a small restaurant by the water.

Nhấn thông tin mới: SATurday, MARket (lần đầu), RIVer, TOO, toGETHer, BRIDGE, MORNing, WAter. 'market' ở lần nhắc sau và 'river' ở lần thứ hai không nhận tonic. Ở 'which market', nhấn WHICH vì đó là điều bạn muốn biết.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I don't drink coffee, but I really like tea.

    /aɪ doʊnt drɪŋk ˈkɔːfi bət aɪ ˈrɪli laɪk tiː/

    Hai thông tin mới đối lập: COFFEE và TEA.

  2. I called her, but she didn't answer.

    /aɪ kɔːld ɚ bət ʃi ˈdɪdənt ˈænsɚ/

    'her' yếu /ɚ/; tonic thứ hai ở ANSWER.

  3. Not today, maybe tomorrow afternoon.

    /nɑːt təˈdeɪ ˈmeɪbi təˈmɑːroʊ ˌæftɚˈnuːn/

    Chỉ nói phần mới; ngắt sau 'today'.

  4. A new phone? What color did you get?

    /ə nuː foʊn wʌt ˈkʌlɚ ˈdɪdʒə ɡet/

    Câu sau nhấn COLOR vì 'phone' đã biết; 'did you' → /ˈdɪdʒə/.