Unit 4 · Hiện tại và quá khứ

Present continuous and present simple 2 (I am doing and I do)

Hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn (2)

Unit này giúp bạn nhận biết các động từ trạng thái (stative verbs) thường không dùng ở thì tiếp diễn, và những động từ đổi nghĩa khi dùng ở dạng tiếp diễn.

A

Động từ trạng thái không dùng tiếp diễn

Một số động từ chỉ trạng thái, suy nghĩ, cảm xúc hay sở hữu chứ không chỉ hành động, nên thường không dùng ở dạng -ing, kể cả khi nói về lúc này. Ví dụ: like, love, hate, want, need, prefer, know, understand, believe, remember, mean, belong, own, seem, contain.

S + know/want/understand … (hiện tại đơn)

  • Linh knows the answer to every question.

    Linh biết đáp án của mọi câu hỏi.

  • These glasses don't belong to me.

    Cặp kính này không phải của tôi.

  • Do you need any help?

    Bạn có cần giúp gì không?

Lưu ý

Sai: "I am knowing him", "I'm wanting a coffee". Đúng: "I know him", "I want a coffee".

B

think, have, see: nghĩa đổi thì thì đổi

think = có ý kiến → hiện tại đơn; think = đang suy nghĩ, cân nhắc → có thể tiếp diễn. have = sở hữu → hiện tại đơn; have trong have lunch, have a party, have a shower là hành động → có thể tiếp diễn. see = nhìn thấy/hiểu → hiện tại đơn; I'm seeing … = có hẹn gặp.

I think (ý kiến) / I'm thinking (đang nghĩ) · I have (sở hữu) / I'm having (đang ăn, đang tổ chức…)

  • I think this plan is too expensive.

    Tôi cho rằng kế hoạch này quá tốn kém.

  • I'm thinking about changing my job.

    Tôi đang tính chuyện đổi việc.

  • We're having dinner at the moment. Can I call you back?

    Bọn mình đang ăn tối. Lát mình gọi lại nhé?

  • I'm seeing the dentist tomorrow morning.

    Sáng mai tôi có hẹn với nha sĩ.

C

look, feel, taste, smell, sound

Khi dùng như động từ nối (+ tính từ) để mô tả cảm nhận, taste, smell, sound thường ở hiện tại đơn. Khi là hành động có chủ ý (nếm, ngửi), có thể dùng tiếp diễn. Với feel và look (trông có vẻ), cả hai thì đều được mà nghĩa gần như nhau.

It tastes good (cảm nhận) · He's tasting the sauce (hành động)

  • These flowers smell wonderful.

    Những bông hoa này thơm tuyệt.

  • Why are you smelling the milk? Is it bad?

    Sao bạn lại ngửi sữa thế? Nó bị hỏng à?

  • How do you feel? / How are you feeling?

    Bạn thấy trong người thế nào?

D

is being: cư xử tạm thời

"He is rude" nói về tính cách chung. "He is being rude" nghĩa là anh ta đang cư xử thô lỗ lúc này (không phải bình thường). Chỉ dùng being với tính từ mô tả hành vi như rude, silly, careful, kind, lazy.

S + am/is/are + being + tính từ

  • You're being very quiet today. Is everything OK?

    Hôm nay bạn im lặng quá. Mọi chuyện ổn chứ?

  • She is usually shy, but tonight she's being very friendly.

    Cô ấy thường nhút nhát, nhưng tối nay lại rất thân thiện.

  • He's tired. (không phải: He's being tired.)

    Anh ấy mệt. (mệt không phải hành vi, nên không dùng being)

Luyện tập

Bài tập Unit 4

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    I   what you mean.

  2. 02

    This bag (belong) to Hoa, not to me.

  3. 03

    What   about? You look worried.

  4. 04

    We (have) dinner at the moment. Can I call you back?

  5. 05

    This soup   delicious. What's in it?

  6. 06

    I (not/believe) his story. It sounds strange.

  7. 07

    Look! The chef (taste) the sauce to check if it needs more salt.

  8. 08

    Why   so rude to your sister today? It isn't like you.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.