Unit 3 · Hiện tại và quá khứ
Present continuous and present simple 1 (I am doing and I do)
Hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn (1)
Unit này giúp bạn phân biệt việc đang diễn ra hoặc tạm thời (hiện tại tiếp diễn) với sự thật, thói quen hoặc tình huống lâu dài (hiện tại đơn).
Đang diễn ra lúc nói hay xảy ra thường xuyên
Hiện tại tiếp diễn nói về việc đang diễn ra ngay bây giờ. Hiện tại đơn nói về việc xảy ra nói chung, lặp đi lặp lại hoặc luôn đúng.
Bây giờ: am/is/are + V-ing · Nói chung: V / V-s
The kettle is boiling. Can you make the tea?
Ấm nước đang sôi. Bạn pha trà được không?
Water boils at 100 degrees Celsius.
Nước sôi ở 100 độ C.
My dad normally drinks green tea, but this morning he's having a coffee.
Bố tôi bình thường uống trà xanh, nhưng sáng nay ông đang uống cà phê.
Lưu ý
Hỏi mình: việc này đang xảy ra (bây giờ) hay nói về chuyện nói chung (thường thì)? Câu trả lời quyết định thì.
Tạm thời hay lâu dài
Hiện tại tiếp diễn dùng cho tình huống tạm thời, sẽ sớm thay đổi. Hiện tại đơn dùng cho tình huống ổn định, lâu dài.
Tạm thời: I'm living … · Lâu dài: I live …
I'm living with my cousin until I find a room.
Tôi đang ở tạm với em họ cho đến khi tìm được phòng.
My parents live in Cần Thơ.
Bố mẹ tôi sống ở Cần Thơ.
He's working in Singapore this year, but he normally works in Hà Nội.
Năm nay anh ấy đang làm ở Singapore, nhưng bình thường anh ấy làm ở Hà Nội.
always với thì tiếp diễn
"I'm always doing…" nghĩa là việc gì đó xảy ra quá thường xuyên, nhiều hơn mức bình thường, và người nói thường thấy khó chịu. Khác với "I always do…" (chỉ đơn giản là lúc nào cũng làm vậy).
S + am/is/are + always + V-ing
My neighbour is always playing loud music late at night.
Hàng xóm tôi cứ suốt ngày mở nhạc to lúc đêm khuya.
You're always losing your keys!
Bạn lúc nào cũng làm mất chìa khoá!
I always have breakfast at seven.
Tôi luôn ăn sáng lúc bảy giờ (thói quen bình thường).
Lưu ý
always đứng giữa am/is/are và V-ing: "is always playing", không phải "always is playing".
Luyện tập
Bài tập Unit 3
Đã trả lời 0/8
- 01
Nam usually to work, but today he's taking a taxi.
- 02
Shh! The children (do) their homework.
- 03
Rivers into the sea.
- 04
I (stay) with my aunt in Huế until I find a flat.
- 05
Can you turn the TV off? Nobody it.
- 06
What time (the train/leave) on Sundays?
- 07
I'm fed up with my neighbour. He loud music late at night.
- 08
My brother (work) in Singapore at the moment, but he normally lives in Hà Nội.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.