Unit 117 · Liên từ và giới từ
like and as
like và as
Unit này giúp bạn phân biệt like (giống như) và as (với tư cách là, như), cùng các cụm cố định với as.
Like + danh từ/đại từ = giống như
Like là giới từ, theo sau là danh từ, đại từ hoặc V-ing, nghĩa là "giống như" (nhưng không phải thật sự là).
like + noun / pronoun / V-ing
She dances like a ballerina, though she has never taken lessons.
Cô ấy múa như vũ công ba lê dù chưa từng học.
This cake smells like coconut.
Cái bánh này có mùi như dừa.
My sister looks like my mother.
Chị tôi trông giống mẹ tôi.
As + danh từ = với tư cách là
As + danh từ nói về vai trò, công việc hoặc chức năng thật sự của người/vật.
as + noun (role / job / function)
My cousin works as a tour guide in Hội An.
Anh họ tôi làm hướng dẫn viên du lịch ở Hội An.
As a doctor, my aunt often works at night.
Là bác sĩ, dì tôi thường làm việc ban đêm.
We use the spare room as an office.
Chúng tôi dùng phòng trống làm văn phòng.
Lưu ý
So sánh: "He talks like a teacher" (giống giáo viên, nhưng không phải) và "He works as a teacher" (là giáo viên thật).
As + mệnh đề
As có thể đi với mệnh đề, nghĩa là "như, theo cách mà". Trong văn nói thân mật, người ta cũng dùng like + mệnh đề, nhưng as trang trọng hơn.
as + S + V
Do it as I showed you.
Làm như tôi đã chỉ cho bạn.
As I said yesterday, the deadline is Friday.
Như tôi đã nói hôm qua, hạn chót là thứ Sáu.
As I expected, the price went up after Tết.
Như tôi dự đoán, giá đã tăng sau Tết.
Lưu ý
Các cụm cố định luôn dùng as: as you know, as I said, as expected.
Các cụm cố định với as
Một số cụm luôn dùng as: as usual, as always, such as (ví dụ như).
as usual / as always / such as + noun
As usual, the traffic on Nguyễn Trãi Street was terrible.
Như thường lệ, đường Nguyễn Trãi kẹt xe kinh khủng.
We sell kitchen tools, such as knives and pans.
Chúng tôi bán dụng cụ nhà bếp, chẳng hạn như dao và chảo.
As always, thank you for your help.
Như mọi khi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Lưu ý
Sai: "like usual" trong văn viết chuẩn. Dùng "as usual".
Luyện tập
Bài tập Unit 117
Đã trả lời 0/8
- 01
She works a nurse at Bạch Mai Hospital.
- 02
This coffee tastes chocolate.
- 03
He sings a professional singer, but he's actually an engineer.
- 04
usual, Minh was late for the meeting.
- 05
I love tropical fruits, such mangoes and durian.
- 06
The old factory is now used a museum.
- 07
you know, the office will be closed on Monday.
- 08
a teacher, I have to prepare lessons every evening.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.