Level 2 · Unit 73 · Chữ viết và âm

Homophones and homographs (read, lead, live)

Từ đồng âm và từ đồng tự (read, lead, live)

Phân biệt từ đồng âm (cùng âm, khác chữ) với từ đồng tự (cùng chữ, khác âm), và đọc đúng read, lead, live, close, use theo ngữ cảnh.

homophones · homographs
A

Từ đồng âm: khác chữ, cùng âm

Homophones là các từ viết khác nhau nhưng đọc giống hệt, ví dụ right và write. Khi nói, bạn không cần làm gì khác nhau; người nghe dựa vào ngữ cảnh. Khi viết thì phải cẩn thận vì chính tả thay đổi nghĩa hoàn toàn.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay 'đọc theo chữ' nên nói hour có /h/ hoặc knew có /k/. Nhớ rằng chữ khác nhưng âm y hệt.

B

Từ đồng tự: cùng chữ, khác nguyên âm

Homographs viết giống nhau nhưng đọc khác tùy nghĩa hoặc thì. read hiện tại là /riːd/, quá khứ là /red/. lead (dẫn dắt) là /liːd/, lead (chì) là /led/. live (sống, động từ) là /lɪv/, live (trực tiếp, tính từ) là /laɪv/. Tương tự: wind (gió /wɪnd/ – lên dây /waɪnd/), tear (nước mắt /tɪr/ – xé /ter/).

Khẩu hình

Chú ý độ căng của nguyên âm: /iː/ dài căng khác /e/ ngắn; /ɪ/ ngắn khác /aɪ/ trượt từ 'a' sang 'i'.

Lưu ý cho người Việt

Không có quy tắc chính tả nào giúp đoán; hãy dựa vào từ loại và thì trong câu. Học chúng theo cặp câu như trên.

C

Cùng chữ, khác phụ âm cuối /s/ – /z/

Một số từ là danh từ hoặc tính từ khi kết thúc bằng /s/, và là động từ khi kết thúc bằng /z/: close (gần /kloʊs/ – đóng /kloʊz/), use (danh từ /juːs/ – động từ /juːz/), house (ngôi nhà /haʊs/ – cho ở /haʊz/). Còn cặp chỉ khác trọng âm như record, present thì đã học ở Level 1.

Khẩu hình

/z/ có rung cổ họng và làm nguyên âm trước nó dài hơn một chút; /s/ chỉ có hơi.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt thường đọc mọi âm cuối như /s/ hoặc bỏ luôn. Với các cặp này, sai /s/ – /z/ có thể làm đổi từ loại.

D

Đồng âm kiểu Mỹ do âm vỗ t̬

Trong tiếng Anh Mỹ, t giữa hai nguyên âm thành âm vỗ /t̬/ gần giống /d/, nên nhiều cặp từ nghe gần như trùng nhau: writer – rider, latter – ladder, atom – Adam. Nhiều người Mỹ cũng đọc Mary, marry, merry giống hệt nhau. Khi nghe, hãy dựa vào ngữ cảnh; khi nói, bạn không cần cố phân biệt.

Khẩu hình

Âm vỗ: đầu lưỡi chạm nhanh vào lợi trên một lần, không giữ lại và không bật hơi.

Lưu ý cho người Việt

Tiếng Anh Anh giữ /t/ rõ nên các cặp này không trùng. Đây là lý do người Việt học theo giọng Anh thấy khó nghe giọng Mỹ.

Luyện nghe

Bài tập Unit 73

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    In 'I read it last night', 'read' rhymes with:

  2. 02

    In 'She has a live show tonight', 'live' rhymes with:

  3. 03

    Which word sounds exactly like 'flour'?

  4. 04

    Which word sounds exactly like 'piece'?

  5. 05

    In 'Please close the gate', 'close' ends with:

  6. 06

    In 'He had a wound on his arm', 'wound' sounds like:

  7. 07

    Which pair usually sounds almost the same in American English because of the flap t?

  8. 08

    Trọng âm chính của homophone rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I read that book last year, and now I'll read it again.

    /aɪ red ðæt bʊk læst jɪr ən naʊ aɪl riːd ɪt əˈɡen/

    read đầu tiên /red/ (quá khứ), read thứ hai /riːd/ (tương lai).

  2. They live near a place with live music.

    /ðeɪ lɪv nɪr ə pleɪs wɪð laɪv ˈmjuːzɪk/

    live động từ /lɪv/ ngắn, live tính từ /laɪv/.

  3. There's no use waiting. Use the other door.

    /ðerz noʊ juːs ˈweɪt̬ɪŋ juːz ði ˈʌðɚ dɔːr/

    use danh từ /juːs/ với /s/, use động từ /juːz/ với /z/ rung.

  4. Close the window; the storm is close.

    /kloʊz ðə ˈwɪndoʊ ðə stɔːrm ɪz kloʊs/

    close đầu kết thúc bằng /z/, close cuối bằng /s/.