Level 2 · Unit 69 · Chữ viết và âm

Silent e and long vowels (hat, hate)

Chữ e câm và nguyên âm dài (hat, hate)

Dùng quy tắc e câm cuối từ để đọc đúng nguyên âm dài hay ngắn (hat/hate, hoping/hopping) và nhận ra các ngoại lệ thông dụng như have, give, come.

a_e · i_e · o_e · u_e
A

a + phụ âm + e: /æ/ thành /eɪ/

Chữ e ở cuối từ thường không đọc, nhưng nó 'kéo dài' nguyên âm phía trước: a ngắn /æ/ trong 'hat' trở thành /eɪ/ trong 'hate'. Nguyên âm dài lúc này thường 'đọc đúng tên chữ cái' (a đọc như tên chữ A). Đây là quy tắc chính tả hữu ích nhất trong tiếng Anh.

Khẩu hình

/æ/: miệng mở rộng, khóe môi kéo sang hai bên. /eɪ/: bắt đầu từ /e/ rồi trượt lên /ɪ/.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc cả 'hat' và 'hate' thành 'hét'. Mở miệng thật rộng cho /æ/, và trượt rõ 'ê-i' cho /eɪ/.

B

i, o, u, e + phụ âm + e

Quy tắc tương tự với các nguyên âm khác: i /ɪ/ thành /aɪ/ (bit, bite), o /ɑː/ thành /oʊ/ (not, note), u /ʌ/ thành /juː/ hoặc /uː/ (cut, cute; rule). Với e, cặp ít gặp hơn nhưng vẫn có: them /ðem/, theme /θiːm/.

Khẩu hình

Chú ý trượt nguyên âm đôi: /aɪ/ như 'ai', /oʊ/ như 'ô-u' với môi tròn dần.

Lưu ý cho người Việt

/oʊ/ trong 'note' phải có đoạn trượt về 'u'. Đọc thẳng 'nốt' như tiếng Việt sẽ nghe gần 'nut' hoặc 'not'.

C

Thêm đuôi: một phụ âm hay hai phụ âm

Khi thêm -ing, -ed, -er, e câm bị bỏ nhưng nguyên âm vẫn dài: hope thành hoping /ˈhoʊpɪŋ/. Còn với nguyên âm ngắn, ta nhân đôi phụ âm để giữ âm ngắn: hop thành hopping /ˈhɑːpɪŋ/. Vì vậy, khi đọc: một phụ âm theo sau thường báo nguyên âm dài, hai phụ âm báo nguyên âm ngắn.

Lưu ý cho người Việt

Đọc nhầm 'dinner' thành 'diner' sẽ đổi nghĩa. Nhìn số phụ âm để quyết định.

D

Ngoại lệ thông dụng

Nhiều từ rất thông dụng có e cuối nhưng nguyên âm vẫn ngắn: have, give, love, come, done, some, one. Các từ tận cùng -ive thường có /ɪ/ ngắn khi không nhấn (active, expensive). Ở âm tiết không nhấn, -ate, -ine, -ise còn có thể yếu đi: chocolate /ˈtʃɑːklət/, promise /ˈprɑːmɪs/, engine /ˈendʒɪn/.

Lưu ý cho người Việt

Quy tắc e câm chỉ đúng chắc chắn với âm tiết có trọng âm. Ở âm tiết không nhấn, nguyên âm thường yếu đi.

Luyện nghe

Bài tập Unit 69

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  2. 02

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  3. 03

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  4. 04

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  5. 05

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  6. 06

    Which word does NOT have a long vowel, even though it ends in -e?

  7. 07

    Which word has /eɪ/?

  8. 08

    Which word has a short /ɪ/ even though it ends in -e?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. I hope the plane isn't late.

    /aɪ hoʊp ðə pleɪn ˈɪzənt leɪt/

    Ba nguyên âm dài nhờ e câm: hope /oʊ/, plane và late /eɪ/.

  2. Please write a short note on the white paper.

    /pliːz raɪt ə ʃɔːrt noʊt ɑːn ðə waɪt ˈpeɪpɚ/

    'write', 'white' có /aɪ/; 'note' có /oʊ/, nhớ trượt về 'u'.

  3. We had dinner at a small diner.

    /wi hæd ˈdɪnɚ æt ə smɔːl ˈdaɪnɚ/

    'dinner' /ɪ/ ngắn, 'diner' /aɪ/ dài: phân biệt rõ.

  4. Come and have some cake with us.

    /kʌm ən hæv səm keɪk wɪð ʌs/

    'come', 'have', 'some' là ngoại lệ, nguyên âm ngắn; 'cake' theo quy tắc, có /eɪ/.