Level 2 · Unit 68 · Chữ viết và âm
The letters oo and ou (book, food, out, soup)
Chữ oo và ou (book, food, out, soup)
Đọc đúng các cách phát âm chính của oo (/uː/, /ʊ/) và ou (/aʊ/, /uː/, /ʌ/), và nhận biết các ngoại lệ thường gặp như blood, door, could.
oo = /uː/ dài
Cách đọc phổ biến nhất của oo là /uː/ dài: food, moon, school. Âm này giống 'u' tiếng Việt nhưng kéo dài hơn và môi tròn, chu ra nhiều hơn. Đặc biệt trước /n/, /m/, /l/, /θ/, /d/ (trừ good, stood, wood) oo thường là /uː/.
Khẩu hình
Môi tròn và chu ra phía trước, lưỡi nâng cao về phía sau, giữ âm dài.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt hay đọc /uː/ quá ngắn, nhất là trước /d/ ('food' thành 'phút'). Kéo dài nguyên âm như Unit 66.
oo = /ʊ/ ngắn
Một nhóm từ thông dụng đọc oo là /ʊ/ ngắn và lỏng: book, good, look, foot. Gần như tất cả từ kết thúc bằng -ook (book, cook, look, took) đều dùng /ʊ/. Hai từ ngoại lệ đáng nhớ: blood và flood đọc /ʌ/, còn door và floor đọc /ɔːr/.
Khẩu hình
Môi tròn nhẹ, không chu ra; lưỡi thấp và thả lỏng hơn /uː/; âm ngắn, gần giữa 'u' và 'ư'.
Lưu ý cho người Việt
Đừng đọc 'good' thành 'gút' với /uː/ dài và /t/. Đó là /ʊ/ ngắn và /d/.
ou = /aʊ/ hoặc /uː/
Chữ ou thường đọc là /aʊ/ (như 'ao' tiếng Việt): out, house, mouth. Một nhóm khác, nhiều từ gốc Pháp, đọc ou là /uː/: soup, group, youth, và cả 'you'. Nếu không chắc, /aʊ/ là cách đọc phổ biến hơn.
Khẩu hình
/aʊ/: mở miệng rộng cho 'a', rồi khép và tròn môi dần về 'u', giống 'ao'.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt hay bỏ âm cuối sau /aʊ/: 'house' thành 'hao', 'mouth' thành 'mao'. Giữ /s/, /θ/, /nd/.
ou = /ʌ/ và các ngoại lệ khác
Một số từ thông dụng đọc ou là /ʌ/ ngắn: country, young, touch, double, enough. Trong could, would, should, ou đọc /ʊ/ và chữ l câm. Trước r, ou có thể là /ɔːr/ (four, your), /ɝː/ (journey) hoặc /aʊr/ (our, hour).
Khẩu hình
/ʌ/: miệng mở vừa, lưỡi thả lỏng ở giữa, âm ngắn như 'ă' tiếng Việt.
Lưu ý cho người Việt
So sánh 'south' /saʊθ/ và 'southern' /ˈsʌðɚn/: cùng gốc nhưng nguyên âm khác nhau.
Luyện nghe
Bài tập Unit 68
Đã trả lời 0/8
- 01
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 02
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 03
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 04
Which word has /ʊ/?
- 05
Which word has /ʌ/?
- 06
How is 'ou' pronounced in 'cousin'?
- 07
Which word has /aʊ/?
- 08
Which word has a different 'ou' sound from the others?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
Let's look for a good book about food.
/lets lʊk fɚ ə ɡʊd bʊk əˈbaʊt fuːd/
'look, good, book' dùng /ʊ/ ngắn; 'food' dùng /uː/ dài; 'about' dùng /aʊ/.
Our group had soup at a house in the country.
/aʊr ɡruːp hæd suːp ət ə haʊs ɪn ðə ˈkʌntri/
Ba cách đọc ou: our và house /aʊ/, group và soup /uː/, country /ʌ/.
Could you put your foot on the ground?
/kʊdʒə pʊt jɚ fʊt ɑːn ðə ɡraʊnd/
'Could you' nối thành /kʊdʒə/; 'ground' giữ /nd/ cuối.
We don't have enough room in the school bus.
/wi doʊnt hæv ɪˈnʌf ruːm ɪn ðə skuːl bʌs/
'enough' có /ʌ/; 'room' và 'school' có /uː/ dài.