Level 2 · Unit 71 · Chữ viết và âm
ch, th and gh (chef, choir, Thomas, laugh)
Chữ ch, th và gh (chef, choir, Thomas, laugh)
Đoán đúng cách đọc ch (/tʃ/, /ʃ/ hay /k/), th (/θ/, /ð/ hay /t/) và gh (/ɡ/, /f/ hay câm) dựa vào nguồn gốc và vị trí của từ.
ch mặc định là /tʃ/; tch sau nguyên âm ngắn
Trong đa số từ gốc Anh, ch đọc /tʃ/: chair, teacher, lunch. Sau một nguyên âm ngắn ở cuối từ, âm này thường được viết tch (watch, kitchen), nhưng cách đọc vẫn là /tʃ/. Đây là cách đọc 'an toàn' khi bạn gặp từ thông dụng và không có dấu hiệu gì đặc biệt.
Khẩu hình
Đầu lưỡi chặn ở lợi trên như /t/, rồi thả ra thành luồng hơi xát như /ʃ/; môi hơi tròn và đưa ra trước.
Lưu ý cho người Việt
Chữ 'ch' tiếng Việt là âm tắc, không tròn môi và không có tiếng xát. Khi /tʃ/ ở cuối từ (watch, lunch), người Việt hay nuốt mất; hãy để nghe rõ tiếng 'ch' xì nhẹ ở cuối.
ch đọc /ʃ/ (gốc Pháp) hoặc /k/ (gốc Hy Lạp)
Từ mượn tiếng Pháp đọc ch là /ʃ/ và thường nhấn âm tiết cuối: machine, brochure. Từ gốc Hy Lạp, nhất là từ khoa học, đọc ch là /k/: school, stomach, character, và cả các từ bắt đầu bằng chem-, tech-, psych-. Nếu từ có vẻ 'học thuật' hoặc 'Hy Lạp', hãy nghĩ tới /k/ trước.
Khẩu hình
/ʃ/: môi tròn, lưỡi không chạm lợi, chỉ có hơi xát. /k/: cuống lưỡi chạm ngạc mềm rồi bật ra, có bật hơi ở đầu âm tiết nhấn.
Lưu ý cho người Việt
Lỗi hay gặp: đọc stomach thành 'x-tô-mát-chờ' hoặc character thành 'cha-rác-tơ'. Khi không chắc, tra từ điển một lần rồi ghi luôn IPA vào sổ từ vựng.
th: /θ/, /ð/ và vài trường hợp đọc /t/
Như đã học ở Level 1, th có hai âm /θ/ và /ð/. Quy luật sâu hơn: từ chức năng (the, this, though) và th giữa hai nguyên âm trong từ gốc Anh (mother, weather) thường là /ð/; từ gốc Hy Lạp hoặc Latin như method, athlete thường là /θ/. Cặp danh từ – động từ đổi âm: breath /θ/ nhưng breathe /ð/. Một số tên riêng đọc th là /t/ (Thomas, Thailand), và khi t với h thuộc hai phần của từ ghép thì đọc tách (lighthouse = light + house).
Khẩu hình
Đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng. /θ/ chỉ thổi hơi, /ð/ thêm rung cổ họng. Với /t/ + /h/ trong lighthouse, lưỡi chạm lợi trên, không đưa ra giữa răng.
Lưu ý cho người Việt
Người Việt thường thay /θ/ bằng /t/ hoặc /s/ và /ð/ bằng /d/ hoặc /z/. Hãy luyện từng cặp breath – breathe, bath – bathe, cloth – clothe để cảm nhận sự khác biệt về rung cổ và độ dài nguyên âm.
gh: /ɡ/ ở đầu từ, /f/ trong laugh, câm trong -igh, -eigh, -augh
Ở đầu từ, gh chỉ là /ɡ/ (ghost, và giữa từ trong spaghetti). Trong laugh và một số từ -ough (bài sau), gh đọc /f/. Còn trong -igh, -eigh, -augh, gh câm và chỉ đánh dấu nguyên âm: night /aɪ/, straight /eɪ/, daughter /ɔː/.
Khẩu hình
Với gh câm, đừng cố tạo thêm âm nào; chuyển thẳng từ nguyên âm sang phụ âm tiếp theo (night: /aɪ/ rồi /t/).
Lưu ý cho người Việt
Nhiều bạn đọc ghost thành 'gơ-hốt' vì thấy chữ h; chữ h ở đây hoàn toàn câm. Nhớ giữ âm cuối /t/ trong night, straight.
Luyện nghe
Bài tập Unit 71
Đã trả lời 0/8
- 01
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 02
Nghe và chọn từ bạn nghe được.
- 03
How is 'ch' pronounced in 'choir'?
- 04
Which word has 'ch' pronounced /ʃ/?
- 05
Which word has 'ch' pronounced /k/?
- 06
How is 'th' pronounced in 'author'?
- 07
In which word is 'th' pronounced /t/?
- 08
In which word is 'gh' pronounced /f/?
Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.
Luyện nói
Đọc to và để máy nghe thử
Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.
The chef made a quick lunch in the kitchen.
/ðə ʃef meɪd ə kwɪk lʌntʃ ɪn ðə ˈkɪtʃən/
chef bắt đầu bằng /ʃ/, còn lunch và kitchen có /tʃ/. Đừng nuốt /tʃ/ ở cuối lunch.
My stomach hurts after chemistry class.
/maɪ ˈstʌmək hɝːts ˈæftɚ ˈkemɪstri klæs/
ch trong stomach và chemistry đều là /k/.
Take a deep breath and breathe slowly.
/teɪk ə diːp breθ ən briːð ˈsloʊli/
breath ngắn với /θ/ vô thanh; breathe có /iː/ dài và /ð/ rung.
His daughter laughed at the ghost story.
/hɪz ˈdɔːt̬ɚ læft ət ðə ɡoʊst ˈstɔːri/
gh câm trong daughter, /f/ trong laughed, /ɡ/ trong ghost. laughed kết thúc bằng /ft/.