Level 2 · Unit 67 · Chữ viết và âm

The letters ea (bread, bead, break)

Chữ ea (bread, bead, break)

Đoán đúng cách đọc chữ ea trong phần lớn các từ: /iː/ (bead), /e/ (bread), /eɪ/ (break) và các biến thể trước r như near, bear, learn, heart.

ea: /iː/ · /e/ · /eɪ/
A

ea = /iː/: cách đọc phổ biến nhất

Trong đa số từ, ea đọc là /iː/ dài: teach, clean, speak. Nếu gặp một từ mới có ea mà không có manh mối nào khác, đoán /iː/ là an toàn nhất. Như đã học ở Level 1, /iː/ dài và căng, khác /ɪ/ ngắn và lỏng.

Khẩu hình

Môi hơi dẹt như đang cười, lưỡi nâng cao về phía trước, cơ miệng căng và giữ âm dài.

Lưu ý cho người Việt

Đừng rút ngắn /iː/ thành /ɪ/: 'leave' /liːv/ khác 'live' /lɪv/. Giữ cả âm cuối /v/, /tʃ/, /k/.

B

ea = /e/: một nhóm từ cần thuộc

Một nhóm từ thông dụng đọc ea là /e/ ngắn: bread, head, heavy, weather. Nhiều từ trong nhóm này có ea đứng trước d, th, v hoặc trong từ hai âm tiết (ready, pleasant). Đây không phải quy tắc tuyệt đối (bead, heat vẫn là /iː/), nên hãy học thuộc theo nhóm.

Khẩu hình

Miệng mở vừa, lưỡi thấp hơn /iː/, không căng; âm ngắn như 'e' trong 'em'.

Lưu ý cho người Việt

Các từ khác trong nhóm: health, dead, spread, pleasant, measure, sweater, instead, meant. Người Việt hay đọc 'weather' thành 'ui-dơ' với /iː/: sai.

C

ea = /eɪ/: chỉ vài từ

Rất ít từ đọc ea là /eɪ/, nhưng chúng rất thông dụng: break, great, steak (và từ ghép như breakthrough). Vì nhóm này nhỏ, chỉ cần nhớ ba từ chính. 'great' vần với 'late', không vần với 'meat'.

Khẩu hình

Bắt đầu từ /e/, trượt lên /ɪ/ như 'ê-i' trong tiếng Việt.

Lưu ý cho người Việt

'break' /breɪk/ nhưng 'breakfast' /ˈbrekfəst/: khi thành từ ghép, nguyên âm đổi thành /e/.

D

ea trước r

Khi ea đứng trước r, có bốn khả năng: /ɪr/ (near, clear), /er/ (bear, wear), /ɝː/ (learn, early) và hiếm hơn /ɑːr/ (heart). Nhóm /ɝː/ thường là ear + phụ âm (learn, heard, search, earth). Ngoài ra, ở một số từ, e và a thuộc hai âm tiết riêng: idea /aɪˈdiːə/, area /ˈeriə/, create /kriˈeɪt/.

Khẩu hình

Với /ɝː/: lưỡi cuộn nhẹ lên và kéo về sau, môi hơi tròn, giữ âm 'ơ' có r.

Lưu ý cho người Việt

Người Việt hay đọc 'learn' thành 'lia' hoặc 'lơn' (mất r và n). Cần có /r/ màu và giữ /n/ cuối.

Luyện nghe

Bài tập Unit 67

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Which word has /e/?

  2. 02

    Which word rhymes with 'great'?

  3. 03

    How is 'ea' pronounced in 'sweater'?

  4. 04

    Which word has a different 'ea' sound from the others?

  5. 05

    How is 'ear' pronounced in 'search'?

  6. 06

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  7. 07

    Nghe và chọn từ bạn nghe được.

  8. 08

    Trọng âm chính của appear rơi vào âm tiết nào?

Nghe kỹ từng câu, làm hết rồi bấm kiểm tra.

Luyện nói

Đọc to và để máy nghe thử

Nghe mẫu, rồi bấm nói và đọc câu. Máy nhận dạng giọng nói sẽ cho biết từ nào nghe rõ (xanh) và từ nào chưa rõ (đỏ). Phần này không tính vào điểm unit.

  1. Please clean your teeth before breakfast.

    /pliːz kliːn jɚ tiːθ bɪˈfɔːr ˈbrekfəst/

    'clean' có /iː/ dài; 'breakfast' có /e/ ngắn.

  2. The weather is great, so let's eat on the beach.

    /ðə ˈweðɚ ɪz ɡreɪt soʊ lets iːt ɑːn ðə biːtʃ/

    Ba cách đọc ea trong một câu: weather /e/, great /eɪ/, eat và beach /iː/.

  3. I learned early that a heavy breakfast makes me sleepy.

    /aɪ lɝːnd ˈɝːli ðət ə ˈhevi ˈbrekfəst meɪks mi ˈsliːpi/

    'learned' và 'early' dùng /ɝː/; 'heavy' dùng /e/.

  4. Can you hear me clearly over there?

    /kən jə hɪr mi ˈklɪrli ˈoʊvɚ ðer/

    'hear' và 'clearly' dùng /ɪr/; 'there' dùng /er/.

  5. Don't break it; it's a great idea.

    /doʊnt breɪk ɪt ɪts ə ɡreɪt aɪˈdiːə/

    'break it' nối thành 'brei-kit'; 'idea' có ba âm tiết.