Unit 93 · Mệnh đề quan hệ

Relative clauses 2: clauses with and without who/that/which

Mệnh đề quan hệ 2: có và không có who/that/which

Unit này giúp bạn biết khi nào có thể lược bỏ who/that/which, và cách đặt giới từ ở cuối mệnh đề quan hệ.

A

Đại từ quan hệ làm tân ngữ

Khi who/that/which là tân ngữ của động từ trong mệnh đề (tức là sau nó đã có một chủ ngữ khác), ta có thể dùng hoặc bỏ nó. Trong văn nói, người bản xứ thường bỏ đi.

danh từ + (who/that/which) + S + V

  • The cake (that) my mum made was delicious.

    Cái bánh mẹ tôi làm rất ngon.

  • The girl (who) you met at the party is my cousin.

    Cô gái bạn gặp ở bữa tiệc là em họ tôi.

  • Did you find the keys (which) you lost?

    Bạn đã tìm thấy chùm chìa khóa bị mất chưa?

Lưu ý

Không thêm tân ngữ it/him/her vào cuối: "the cake that my mum made it" là sai.

B

Không được bỏ khi làm chủ ngữ

Nếu who/that/which là chủ ngữ của mệnh đề (ngay sau nó là động từ), ta không được lược bỏ.

danh từ + who/that/which + V (bắt buộc)

  • The man who called you is waiting outside.

    Người đàn ông gọi cho bạn đang đợi ở ngoài.

  • The train that leaves at six is the fastest.

    Chuyến tàu khởi hành lúc sáu giờ là nhanh nhất.

  • I like films that make me think.

    Tôi thích những bộ phim khiến tôi phải suy nghĩ.

Lưu ý

Mẹo: nhìn từ ngay sau chỗ trống. Nếu là một chủ ngữ (I, you, my mum…) thì có thể bỏ; nếu là động từ thì phải giữ.

C

Giới từ ở cuối mệnh đề

Khi động từ đi kèm giới từ (talk to, look for, stay at, listen to…), giới từ thường được đặt ở cuối mệnh đề quan hệ. Đại từ quan hệ có thể bỏ đi, nhưng giới từ thì phải giữ.

danh từ + (that/who/which) + S + V + giới từ

  • The hotel we stayed at in Nha Trang was near the beach.

    Khách sạn chúng tôi ở tại Nha Trang gần bãi biển.

  • Is this the song you were talking about?

    Đây có phải bài hát bạn nói đến không?

  • The man I was sitting next to snored all night.

    Người đàn ông ngồi cạnh tôi ngáy suốt đêm.

Lưu ý

Lỗi hay gặp: bỏ quên giới từ ("the hotel we stayed") hoặc thêm it ("the song you were talking about it").

D

All/everything/nothing (that)

Sau all, everything, something, anything, nothing, the only, ta dùng that (hoặc bỏ đi nếu nó là tân ngữ), không dùng what hay which.

all / everything / nothing + (that) + S + V

  • Everything (that) we ordered arrived cold.

    Tất cả món chúng tôi gọi đều được mang ra nguội ngắt.

  • All I want is a quiet weekend.

    Tất cả những gì tôi muốn là một cuối tuần yên tĩnh.

  • The only thing (that) I didn't like was the noise.

    Điều duy nhất tôi không thích là tiếng ồn.

Luyện tập

Bài tập Unit 93

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    In which sentence can you leave out "that"?

  2. 02

    The hotel we stayed at in Đà Nẵng was near the beach.

  3. 03

    This is the song I told you  .

  4. 04

    Is this the key you were looking for?

  5. 05

    The people   live upstairs are very noisy.

  6. 06

    Which sentence is correct?

  7. 07

    Everything he told us turned out to be true.

  8. 08

    The man I was sitting next on the plane snored all night.

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.