Unit 49 · Câu hỏi và trợ động từ
Questions 1
Câu hỏi 1
Unit này giúp bạn đặt câu hỏi đúng trật tự: đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, dùng do/does/did, phân biệt câu hỏi về chủ ngữ và tân ngữ, và câu hỏi phủ định.
Đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ
Trong câu hỏi, trợ động từ (is, are, have, can, will…) đứng trước chủ ngữ. Từ để hỏi (what, where, when…) đứng đầu câu.
(Wh-) + trợ động từ + S + V…?
Is Trang working today?
Hôm nay Trang có đi làm không?
Where have you put my glasses?
Bạn để kính của mình ở đâu rồi?
When will the results be ready?
Khi nào có kết quả?
do/does/did với hiện tại đơn và quá khứ đơn
Với hiện tại đơn và quá khứ đơn, ta thêm do/does/did trước chủ ngữ, động từ chính trở về nguyên mẫu.
(Wh-) + do/does/did + S + V (nguyên mẫu)?
Do you drink coffee in the morning?
Buổi sáng bạn có uống cà phê không?
What time does the market open?
Chợ mở cửa lúc mấy giờ?
How did you get here?
Bạn đến đây bằng cách nào?
Lưu ý
Lỗi hay gặp: What time does the market opens? Sau does/did, động từ không thêm -s hay -ed.
Hỏi về chủ ngữ: không dùng do/does/did
Khi who/what/which là chủ ngữ của câu (hỏi ai/cái gì làm việc đó), ta không dùng do/does/did và giữ trật tự như câu khẳng định.
Who/What + V (chia thì)…?
Who broke the window? (Someone broke it.)
Ai làm vỡ cửa sổ?
Who did you invite? (You invited someone.)
Bạn đã mời ai?
What happened at the meeting?
Đã có chuyện gì ở cuộc họp?
Lưu ý
Không nói What did happen? Nói What happened?
Giới từ ở cuối câu hỏi và câu hỏi phủ định
Trong câu hỏi với who/what/where, giới từ thường đứng cuối câu. Câu hỏi phủ định (Isn't…?, Don't…?, Why don't…?) dùng để tỏ ý ngạc nhiên, hoặc khi mong người nghe đồng ý.
Who/What + … + giới từ? · Isn't/Don't/Why don't + S…?
Who are you talking to?
Bạn đang nói chuyện với ai thế?
What is this tool used for?
Dụng cụ này dùng để làm gì?
Don't you like durian? I thought everyone liked it!
Bạn không thích sầu riêng à? Mình tưởng ai cũng thích!
Lưu ý
Trả lời câu hỏi phủ định theo sự thật: Don't you like it? → No (= tôi không thích) / Yes (= tôi có thích). Khác với cách trả lời 'Ừ/Không' trong tiếng Việt.
Luyện tập
Bài tập Unit 49
Đã trả lời 0/8
- 01
Where (you / live) when you were a child?
- 02
What time the film start?
- 03
Who you this beautiful scarf?
- 04
Somebody called you. → Who (call) you?
- 05
I met someone at the party. → Who (you / meet) at the party?
- 06
What are you looking ?
- 07
How long (you / wait)? I'm so sorry I'm late!
- 08
A: Didn't you go to the party? B: I was at home all evening.
Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.