Unit 50 · Câu hỏi và trợ động từ

Questions 2 (do you know where … ? / he asked me where …)

Câu hỏi 2 (do you know where … ? / he asked me where …)

Unit này giúp bạn đặt câu hỏi gián tiếp lịch sự (Do you know…?, Could you tell me…?) và tường thuật câu hỏi với asked + if/wh-.

A

Câu hỏi gián tiếp

Khi câu hỏi nằm trong câu khác (Do you know…?, Can you tell me…?, I wonder…), phần sau từ để hỏi theo trật tự câu khẳng định: không đảo và không dùng do/does/did.

Do you know / Could you tell me + wh- + S + V?

  • Where is the post office? → Do you know where the post office is?

    Bạn có biết bưu điện ở đâu không?

  • What time does the train leave? → Could you tell me what time the train leaves?

    Bạn cho tôi hỏi tàu chạy lúc mấy giờ?

  • I wonder why she didn't come.

    Tôi thắc mắc sao cô ấy không đến.

Lưu ý

Lỗi hay gặp: Do you know where is the post office? Phải nói where the post office is.

B

if/whether cho câu hỏi Yes/No

Khi câu hỏi gốc không có từ để hỏi (câu hỏi Yes/No), dùng if hoặc whether.

… + if/whether + S + V

  • Is the shop open? → Do you know if the shop is open?

    Bạn có biết cửa hàng có mở cửa không?

  • Can I pay by card? → Could you tell me whether I can pay by card?

    Cho tôi hỏi có thể trả bằng thẻ không?

  • I'm not sure if Nam has finished.

    Tôi không chắc Nam đã xong chưa.

C

Tường thuật câu hỏi

Để thuật lại câu hỏi, dùng asked (me) / wanted to know / wondered + wh-/if + trật tự câu khẳng định. Thường lùi thì giống câu tường thuật.

S + asked (sb) + wh-/if + S + V (lùi thì)

  • 'Where do you work?' → She asked me where I worked.

    Cô ấy hỏi tôi làm việc ở đâu.

  • 'Are you married?' → He asked if I was married.

    Anh ấy hỏi tôi đã kết hôn chưa.

  • 'What did you buy?' → My mum wanted to know what I had bought.

    Mẹ muốn biết tôi đã mua gì.

Lưu ý

Không nói She asked me where did I work. Không dùng dấu chấm hỏi khi câu tường thuật là câu kể.

Luyện tập

Bài tập Unit 50

Đã trả lời 0/8

  1. 01

    Excuse me, do you know where  ?

  2. 02

    What time does the museum close? → Could you tell me what time the museum (close)?

  3. 03

    Is there a pharmacy near here? → Do you know   a pharmacy near here?

  4. 04

    'How old are you?' → The doctor asked me how old I .

  5. 05

    'Do you speak English?' → The tourist asked me I spoke English.

  6. 06

    I have no idea where  .

  7. 07

    'Where have you been?' → My father wanted to know where I (be).

  8. 08

    Which sentence is correct?

Làm hết rồi bấm kiểm tra để xem đáp án và giải thích.